Du lịch

Cỡ chữ
A A
Từ viết tắt Đọc bài viết
× Đọc bài viết Tạm dừng Đọc tiếp Dừng đọc Đang tải...
Vui lòng chờ giây lát
× Bài viết không có file audio
Tương phản

Du lịch thể thao và vai trò dẫn dắt của Quảng Ninh trong hệ sinh thái quốc gia

13/01/2026 | 17:18

Du lịch thể thao (Sport tourism) đang mở ra một không gian phát triển mới cho du lịch Việt Nam, với sự tham gia đồng thời của thị trường, cộng đồng vận động viên và các địa phương có năng lực tổ chức.

Du lịch thể thao và vai trò dẫn dắt của Quảng Ninh trong hệ sinh thái quốc gia - Ảnh 1.

Quảng Ninh nổi lên như một cực quan trọng của thị trường du lịch thể thao Việt Nam

Trong đó, Quảng Ninh trở thành một trong những địa phương dẫn dắt xu hướng này khi kết nối được tài nguyên với hạ tầng và thương hiệu sự kiện quốc tế. Việc du lịch thể thao bước vào giai đoạn chiến lược đặt ra yêu cầu mới về thể chế, chuỗi giá trị và điều phối quốc gia, thay vì chỉ dừng ở mở rộng giải đấu hay tăng số lượng sự kiện.

Quảng Ninh: Cực phát triển du lịch thể thao trong giai đoạn mới

Trong vài năm gần đây, Quảng Ninh nổi lên như một cực quan trọng của thị trường du lịch thể thao Việt Nam. Điều này không đến từ một sự kiện đơn lẻ mà từ sự hội tụ của nhiều yếu tố chính sách và thị trường: hạ tầng du lịch dày, tài nguyên đa sinh thái (biển, núi, rừng, đảo), phong trào thể thao rộng và khả năng tổ chức sự kiện quy mô lớn.

Khi giải Marathon Quốc tế Di sản Hạ Long (Halong Bay Heritage Marathon) được Liên đoàn Điền kinh Thế giới cấp Nhãn Thế giới, Quảng Ninh đã ghi dấu trên bản đồ giải chạy quốc tế và đưa tên tuổi Hạ Long vào hệ thống sự kiện toàn cầu, điều mà du lịch thuần túy khó đạt được trong thời gian ngắn.

Đây chính là biểu hiện rõ ràng của xu hướng du lịch trải nghiệm giá trị cao, trong đó sport tourism đóng vai trò như một “bộ tăng lực” cho thương hiệu điểm đến.

Điều đáng chú ý, không phải số lượng giải đấu mà là năng lực vận hành hệ sinh thái du lịch thể thao tại địa phương. Quảng Ninh có hệ thống lưu trú với hơn 44.000 phòng, có 4 sân golf tiêu chuẩn quốc tế đang hoạt động, 10 bãi tắm đạt chuẩn, hệ thống đường biển, hàng không, đường bộ kết nối đồng bộ.

Cùng với đó là phong trào thể thao rộng với 42% dân số tập luyện và hàng nghìn câu lạc bộ. Những điều kiện này giúp Quảng Ninh xây dựng được các sản phẩm mang tính chuỗi: bơi, chạy, golf, đua thuyền, trekking, trail, yoga, wellness.

Sự kết hợp giữa tài nguyên tự nhiên và hạ tầng thị trường giúp du lịch thể thao không tách rời khỏi các dịch vụ du lịch khác mà bổ sung giá trị và gia tăng mức chi tiêu trung bình của du khách.

Ở cấp chính sách, việc Quảng Ninh xem sport tourism như một cấu phần chiến lược của du lịch bốn mùa là bước đi có tính dài hạn. Trong tư duy phát triển giai đoạn 2025-2035, yếu tố “trải nghiệm” sẽ thay thế “tham quan” như động lực chính cho phát triển du lịch.

Du lịch thể thao đáp ứng lý tưởng xu hướng này vì tạo ra cầu bền vững, mở nhóm khách có khả năng chi tiêu cao và giảm tính mùa vụ, vấn đề lớn nhất của du lịch biển phía Bắc.

Yên Tử, Bình Liêu và vịnh Hạ Long - Bái Tử Long đã chứng minh hiệu quả bằng việc nâng công suất lưu trú, gia tăng doanh thu dịch vụ và kéo dài thời gian lưu trú khi tổ chức giải trail, marathon hoặc leo núi.

Tuy nhiên, để trở thành một cực phát triển hoàn chỉnh của ngành, Quảng Ninh vẫn cần củng cố thêm các tầng dịch vụ phụ trợ như y tế thể thao, bảo hiểm sự kiện, dịch vụ dinh dưỡng, huấn luyện viên, hướng dẫn viên thể thao, thương mại thể thao và công nghệ phân tích thành tích.

Thể thao chỉ tạo thành ngành khi hình thành đủ chuỗi giá trị; nếu mới dừng ở giải đấu và truyền thông, đây mới là phần nổi của thị trường.

Việc hình thành chuỗi giá trị còn mở ra dư địa cho xã hội hóa, bởi khi lợi ích phân tán rộng, thị trường tự vận hành mà không cần nhiều mệnh lệnh hành chính. Với vai trò một cực phát triển, Quảng Ninh đang có nền tảng tốt để tiến tới giai đoạn này.

Xu hướng quốc gia, tiềm năng ngành và định hướng chính sách

Du lịch thể thao không còn là hiện tượng đơn địa phương. Trong mấy năm gần đây, nhiều tỉnh thành đã bước vào đường đua phát triển sport tourism với các hướng tiếp cận khác nhau.

Đà Nẵng và Khánh Hòa đi theo hướng giải triathlon, sailing, golf và wellness. Hà Nội phát triển hệ thống giải chạy đô thị. Lâm Đồng và Sơn La đẩy mạnh trail và thể thao sức bền gắn sinh thái núi.

TP.HCM hình thành thị trường marathon và vận động phong trào rộng. Hải Phòng đầu tư du lịch biển kết hợp sailing và đua thuyền. Mỗi địa phương chọn một cấu phần khác nhau của chuỗi giá trị, tạo nên một bức tranh đa dạng và năng động.

Thị trường sport tourism Việt Nam đang bước qua giai đoạn hình thành sang giai đoạn tăng trưởng, nhờ hai động lực: cộng đồng vận động viên mở rộng nhanh và nền kinh tế trải nghiệm tăng tỉ trọng chi tiêu.

Trên thế giới, du lịch thể thao được Tổ chức Du lịch Liên Hợp Quốc (UN Tourism) nhận định tăng trưởng trung bình 17,5%/năm giai đoạn 2023-2030. Trong kinh tế du lịch đương đại, sport tourism được xếp vào nhóm sản phẩm gia tăng giá trị, kéo dài thời vụ, tăng tỉ lệ quay lại của khách.

Đây là sự dịch chuyển quan trọng từ “du lịch tiêu dùng” sang “du lịch năng lực”, ở đó, du khách tham gia vào hoạt động chứ không chỉ sử dụng dịch vụ.

Nếu nhìn từ góc độ ngành, sport tourism không phải mảng phụ của du lịch, mà nằm giữa hai hệ thống: du lịch và thể thao. Vì không thuộc hoàn toàn bên nào, nó đòi hỏi cơ chế điều phối liên ngành, điều mà nhiều quốc gia đã xây dựng.

Nhật Bản có Sport Agency, Singapore có Hội đồng Sự kiện du lịch thể thao, Seoul có Chiến lược xúc tiến giải đấu quốc tế, còn nhiều thành phố châu Âu coi marathon và triathlon là công cụ kinh tế đô thị. Việt Nam chưa có một cơ chế tương tự ở cấp quốc gia. Đây là điều cần tính đến khi quy mô thị trường đủ lớn.

Một điểm then chốt trong thiết kế chính sách là cách nhìn du lịch thể thao như cơ chế tăng năng suất du lịch, chứ không chỉ tăng số lượng khách. Khi xét về năng suất, giá trị tạo ra không được đo bằng số lượt mà bằng mức chi tiêu, thời gian lưu trú, mức độ quay lại và mức tham gia vào dịch vụ phụ trợ.

Sport tourism có lợi thế đặc biệt ở tầng phụ trợ vì kéo theo thương mại thể thao, dịch vụ y tế, dinh dưỡng, thiết bị, huấn luyện và truyền thông cộng đồng. Nếu được tổ chức bài bản, ngành này có thể tạo thêm “lớp giá trị” cho du lịch nội địa, thay vì tiếp tục dựa vào mô hình nghỉ dưỡng biển và tham quan di sản vốn đã đạt cao trào và bão hòa.

Giai đoạn 2026-2030 là thời điểm thích hợp để các địa phương trong nước xây dựng thị trường du lịch thể thao theo hướng xã hội hóa. Giai đoạn 2030-2045 là giai đoạn hoàn thiện thể chế và quốc tế hóa.

Việc quốc tế hóa giữ vai trò quyết định, vì thị trường sport tourism về bản chất là thị trường xuyên biên giới, gắn với lịch giải đấu quốc tế hơn là lịch nghỉ lễ nội địa.

Việt Nam muốn tham gia sâu phải kết nối các giải chạy, golf, sailing, bơi... vào hệ thống châu lục, thế giới. Điều này đòi hỏi tiêu chuẩn an toàn, y tế, bảo hiểm và thủ tục tổ chức phải đạt mức tương thích quốc tế.

Từ góc độ quốc gia, sport tourism còn mở ra cơ hội điều chỉnh cấu trúc không gian du lịch. Nếu ứng dụng mô hình này vào lãnh thổ, có thể hình thành các “hành lang du lịch thể thao” như Hà Nội - Quảng Ninh (biển, đường chạy, golf), Hà Nội - Sơn La - Lào Cai (trail – trekking), Đà Nẵng - Khánh Hòa - Phú Quốc (triathlon - sailing - wellness), TP.HCM - Lâm Đồng (marathon - cycling).

Khi hành lang hình thành, chính sách thị trường mở rộng theo cụm, chứ không theo tỉnh, thành đơn lẻ. Đây là cách mà nhiều quốc gia sử dụng để phân bố lại dòng khách, giảm áp lực hạ tầng du lịch và gia tăng hiệu quả kinh tế lãnh thổ.

Trong bối cảnh đó, Quảng Ninh giữ vai trò một cực phát triển có sức nặng trong nhóm các địa phương năng động của ngành. Tỉnh đi trước ở nhiều khâu, đặc biệt là năng lực tổ chức giải đấu quy mô lớn, quốc tế hóa sự kiện và gắn sport tourism vào chiến lược du lịch bốn mùa.

Nếu các địa phương khác phát triển theo các cấu phần khác bổ sung, hệ sinh thái sport tourism toàn quốc sẽ đa dạng hơn và có sức cạnh tranh hơn khi bước vào thị trường khu vực.

Sự nổi lên của du lịch thể thao tại Quảng Ninh và nhiều địa phương khác cho thấy ngành du lịch Việt Nam đang bước sang một giai đoạn phát triển mới, trong đó giá trị không đến từ mở rộng không gian hay tăng số lượng điểm đến, mà đến từ năng suất trải nghiệm, chất lượng dịch vụ và khả năng tổ chức thị trường.

Để sport tourism phát huy vai trò như một cấu phần chiến lược của ngành Du lịch, chính sách quốc gia cần dịch chuyển từ tư duy “gia tăng sự kiện” sang tư duy “thiết kế hệ sinh thái”. Việc thiết kế này không nằm ở sản phẩm, mà ở thể chế, chuỗi giá trị và cơ chế điều phối liên ngành, liên lãnh thổ.

Trong giai đoạn 2026-2030, trọng tâm có thể tập trung vào hình thành thị trường theo hướng xã hội hóa, mở rộng hành lang du lịch thể thao và chuẩn hóa tiêu chí sự kiện nhằm tăng khả năng liên thông giữa các tỉnh, thành.

Giai đoạn 2030-2045 sẽ là giai đoạn hoàn thiện thể chế với các yêu cầu cao hơn về tiêu chuẩn quốc tế, năng lực tổ chức, y tế thể thao, bảo hiểm, cơ chế tài trợ, bản quyền và kết nối với hệ thống giải đấu khu vực, thế giới.

Nếu được hoạch định hợp lý, sport tourism không chỉ tạo thêm dòng khách chất lượng cao, giảm tính mùa vụ và nâng cao sức cạnh tranh của du lịch Việt Nam, mà còn đóng góp vào việc tái cấu trúc ngành Du lịch theo hướng tạo giá trị và nâng năng suất, điều kiện thiết yếu cho một ngành kinh tế bền vững trong tầm nhìn đến năm 2045.

Theo báo Văn Hóa

Bộ văn hóa, thể thao và du lịch
×