Được Liên đoàn Xiếc Việt Nam dàn dựng với sự phối hợp của doanh nghiệp bên ngoài, trong đó Lumishow thực hiện phần công nghệ 3D, Sơn Thần Thủy Quái đưa truyền thuyết dân gian vào một không gian biểu diễn mới, kết hợp xiếc với 3D Mapping, công nghệ sân khấu nước và các hiệu ứng thị giác. Đằng sau những hình ảnh xuất hiện trên sân khấu không chỉ có nghệ sĩ và đạo diễn, mà còn có đội ngũ công nghệ cùng tham gia vào quá trình kiến tạo không gian nghệ thuật.
Vở xiếc Sơn Thần Thuỷ Quái thu hút sự quan tâm của công chúng
Từ thành công của một chương trình cụ thể, mô hình này đang đặt ra câu hỏi mang tính chiến lược: Làm thế nào để công nghệ tiếp tục trở thành động lực tái sinh nghệ thuật truyền thống? Và làm sao để những điểm sáng như Sơn Thần Thủy Quái không dừng lại ở các hiện tượng riêng lẻ, mà trở thành tiền đề cho một xu hướng phát triển bền vững?
Khi công nghệ trở thành một phần của sáng tạo nghệ thuật
Điểm đáng chú ý ở Sơn Thần Thủy Quái là công nghệ không chỉ được sử dụng như một lớp hình ảnh phía sau nghệ sĩ. Với 3D Mapping, sân khấu nước và các hiệu ứng thị giác, không gian biểu diễn được mở rộng, tạo điều kiện để câu chuyện dân gian được thể hiện bằng một ngôn ngữ giàu tính trực quan và phù hợp hơn với cách tiếp nhận của khán giả hiện nay.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa với nghệ thuật xiếc, nơi cơ thể, chuyển động và không gian luôn giữ vai trò trung tâm. Khi công nghệ được thiết kế để tương tác với chuyển động của nghệ sĩ, hình ảnh số không còn đơn thuần là phần minh họa mà trở thành một yếu tố tham gia vào quá trình kể chuyện.
Từ góc độ sáng tạo, đây là một thay đổi quan trọng. Người làm công nghệ không còn chỉ đứng phía sau sân khấu để cung cấp thiết bị, mà phải cùng đạo diễn, nghệ sĩ và ê-kíp sáng tạo giải quyết những bài toán về không gian, nhịp điệu, hình ảnh và trải nghiệm khán giả. Ngược lại, người làm nghệ thuật cũng phải hiểu những khả năng và giới hạn của công nghệ để biến công nghệ thành ngôn ngữ phục vụ tác phẩm.
Sự kết hợp giữa nghệ thuật và công nghệ đã tạo ra một vở diễn thành công và tạo ấn tượng sâu sắc với khán giả.
Sự kết hợp này mở ra một cách tiếp cận mới đối với việc bảo tồn và phát huy nghệ thuật truyền thống. Trong bối cảnh thị hiếu công chúng thay đổi nhanh chóng, đặc biệt khi khán giả trẻ ngày càng quen thuộc với hình ảnh số, trải nghiệm tương tác và các sản phẩm đa phương tiện, bảo tồn không nhất thiết chỉ là giữ nguyên hình thức biểu đạt vốn có. Tái sinh nghệ thuật truyền thống có thể bắt đầu từ việc tìm cho những giá trị cũ một phương thức kể chuyện mới.
Từ một show diễn đến mô hình hợp tác Nhà nước - doanh nghiệp
Một trong những giá trị đáng chú ý của Sơn Thần Thủy Quái nằm ở chính phương thức hình thành tác phẩm: Liên đoàn Xiếc Việt Nam - một đơn vị sự nghiệp công lập - phối hợp với doanh nghiệp bên ngoài để cùng tạo ra sản phẩm.
Đây là mô hình cho thấy mỗi bên có thể phát huy một thế mạnh khác nhau.
Đơn vị nghệ thuật có đội ngũ nghệ sĩ, chuyên môn nghề nghiệp, kinh nghiệm dàn dựng và khả năng khai thác những chất liệu văn hóa. Doanh nghiệp công nghệ mang đến nền tảng, nhân lực kỹ thuật, năng lực nghiên cứu - phát triển, khả năng thử nghiệm và tư duy sáng tạo theo hướng mới.
Sự kết hợp sẽ có ý nghĩa hơn khi doanh nghiệp không chỉ xuất hiện ở khâu cuối để cung cấp thiết bị hoặc thực hiện kỹ xảo. Công nghệ cần được tham gia ngay từ quá trình hình thành ý tưởng, xây dựng kịch bản, thiết kế mỹ thuật, dàn dựng và hoàn thiện tác phẩm. Khi đó, doanh nghiệp công nghệ trở thành một thành phần của ê-kíp sáng tạo, còn công nghệ trở thành một phần của ngôn ngữ nghệ thuật.
Từ đây có thể nhìn thấy vai trò đặc biệt của quan hệ hợp tác Nhà nước - doanh nghiệp trong phát triển nghệ thuật thời đại số.
Nhà nước không nhất thiết phải tự mình thực hiện toàn bộ quá trình đổi mới công nghệ trong các đơn vị nghệ thuật. Quan trọng hơn là Nhà nước tạo ra cơ chế để nguồn lực xã hội, đặc biệt là doanh nghiệp, có thể tham gia sâu hơn vào quá trình sáng tạo và phát triển sản phẩm văn hóa.
Trong mối quan hệ này, Nhà nước giữ vai trò định hướng, kiến tạo môi trường và bảo đảm mục tiêu văn hóa; các đơn vị nghệ thuật là chủ thể nắm giữ chuyên môn, tác phẩm và giá trị văn hóa; doanh nghiệp là lực lượng bổ sung nguồn lực công nghệ, tài chính, năng lực sáng tạo và khả năng tiếp cận thị trường.
Cần một lộ trình để có thêm những “Sơn Thần Thủy Quái”
Từ hiệu quả của một dự án cụ thể, vấn đề đặt ra với cơ quan quản lý nhà nước là làm thế nào để những mô hình tương tự có thể xuất hiện nhiều hơn.
Trước hết, cần chuyển từ cách tiếp cận hỗ trợ từng chương trình sang kiến tạo môi trường cho đổi mới sáng tạo trong nghệ thuật. Ứng dụng công nghệ cần được xem là một trong những hướng quan trọng để đổi mới phương thức sáng tạo, sản xuất, trình diễn và phổ biến các sản phẩm văn hóa. Các chương trình, đề án hỗ trợ ứng dụng công nghệ trong nghệ thuật cần có tầm nhìn dài hạn, thay vì chỉ đầu tư theo từng sự kiện.
Tiếp đó, cần tạo cơ chế để các đơn vị nghệ thuật chủ động hợp tác với doanh nghiệp công nghệ. Cơ quan quản lý có thể đóng vai trò kết nối giữa nhà hát, đoàn nghệ thuật, doanh nghiệp công nghệ, studio sáng tạo, cơ sở đào tạo và chuyên gia để hình thành các dự án liên ngành. Qua đó, công nghệ được lựa chọn dựa trên yêu cầu của tác phẩm, thay vì công nghệ có sẵn được đưa vào tác phẩm một cách cơ học.
Một hướng quan trọng khác là xây dựng cơ chế đặt hàng. Cùng với đó là vấn đề quyền sở hữu trí tuệ, quyền khai thác tác phẩm, dữ liệu, công nghệ và phân chia doanh thu. Đây là những nội dung cần được xác định ngay từ đầu trong các dự án hợp tác, bởi khi công nghệ tham gia ngày càng sâu vào sáng tạo, ranh giới giữa tác phẩm nghệ thuật và giải pháp công nghệ ngày càng trở nên phức tạp.
Nguồn nhân lực cũng cần được xem là một mắt xích then chốt. Những dự án như Sơn Thần Thủy Quái đòi hỏi những người có khả năng làm việc giữa các lĩnh vực: nghệ sĩ hiểu công nghệ, người làm công nghệ hiểu ngôn ngữ nghệ thuật. Vì vậy, các cơ sở đào tạo văn hóa, nghệ thuật và công nghệ cần mở rộng hợp tác, hình thành các chương trình đào tạo và dự án thực hành liên ngành, qua đó tạo ra lớp nhân lực mới cho công nghiệp sáng tạo.
Một nền tảng quan trọng khác là dữ liệu và hạ tầng văn hóa số. Khi các tư liệu về di sản, nghệ thuật biểu diễn, âm nhạc, mỹ thuật, văn hóa dân gian được số hóa, chuẩn hóa và có cơ chế khai thác phù hợp, nghệ sĩ và doanh nghiệp sẽ có thêm nguồn nguyên liệu để sáng tạo. Khi các nền tảng và giải pháp công nghệ có thể được dùng lại cho nhiều dự án, chi phí thử nghiệm và sản xuất cũng có thể được giảm xuống.
Lộ trình này có thể bắt đầu từ ba bước: thử nghiệm - hoàn thiện - nhân rộng. Nhà nước tạo cơ chế và nguồn lực để thử nghiệm; đơn vị nghệ thuật và doanh nghiệp cùng hoàn thiện sản phẩm trên thực tế; những mô hình chứng minh được hiệu quả sẽ tiếp tục được đầu tư, lưu diễn, chuyển giao và mở rộng sang các loại hình nghệ thuật khác.
Từ xiếc, mô hình có thể mở rộng sang chèo, tuồng, cải lương, múa rối, nghệ thuật dân gian, bảo tàng, di sản và nhiều không gian văn hóa khác. Khi đó, mỗi dự án không chỉ tạo ra một sản phẩm mới mà còn giúp tích lũy kinh nghiệm, công nghệ, dữ liệu và nguồn nhân lực cho những dự án tiếp theo.
Một vở xiếc thành công sẽ có giá trị nhất khi nó không dừng lại ở một đêm diễn. Nếu từ mô hình đó hình thành được những quan hệ hợp tác mới, những công nghệ mới, những sản phẩm mới và những cách tiếp cận mới với nghệ thuật truyền thống, thì Sơn Thần Thủy Quái có thể được nhìn nhận như một điểm khởi đầu cho một hành trình rộng hơn: từ bảo tồn sang tái sinh, từ ứng dụng công nghệ đơn lẻ sang xây dựng hệ sinh thái sáng tạo, để các giá trị văn hóa Việt Nam tiếp tục được sáng tạo, lan tỏa và được nhân dân hưởng thụ bằng ngôn ngữ của thời đại./.