Mở rộng không gian phục vụ từ nền tảng số
Trong hoạt động thư viện truyền thống, việc tiếp cận tài liệu của người dân thường phụ thuộc vào địa điểm, thời gian mở cửa và vốn tài liệu hiện có tại từng thư viện. Với sự phát triển của công nghệ số, những giới hạn này từng bước được tháo gỡ. Người sử dụng có thể tra cứu danh mục, tiếp cận tài liệu điện tử và khai thác các nguồn thông tin trực tuyến mà không nhất thiết phải đến trực tiếp thư viện.
Đối với thư viện cơ sở, chuyển đổi số có ý nghĩa thiết thực
Đối với thư viện cơ sở, chuyển đổi số có ý nghĩa thiết thực ở việc mở rộng phạm vi phục vụ, tạo điều kiện để người dân tiếp cận nguồn tài nguyên thông tin phong phú hơn so với vốn sách được trang bị tại chỗ. Một điểm đọc ở xã, phường, nếu được kết nối với hệ thống thư viện cấp tỉnh và các nguồn học liệu phù hợp, có thể trở thành địa chỉ hỗ trợ người dân tìm kiếm thông tin, tra cứu tài liệu và tiếp cận tri thức trên môi trường mạng.
Luật Thư viện quy định việc phát triển thư viện số trên cơ sở thu thập tài liệu số và số hóa tài liệu của thư viện; đồng thời yêu cầu xử lý, lưu giữ, bảo quản tài nguyên thông tin số theo các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật. Việc sử dụng phần mềm quản trị thư viện số cần bảo đảm tính mở, khả năng liên thông trong tra cứu, khai thác và chuyển đổi dữ liệu giữa các hệ thống. Đây là những yêu cầu quan trọng để hoạt động chuyển đổi số không dừng ở việc lưu trữ tài liệu dưới dạng điện tử mà hướng tới hình thành hệ thống phục vụ người đọc có khả năng kết nối, chia sẻ và khai thác hiệu quả.
Theo quy định tại Luật Thư viện, thư viện cấp tỉnh có trách nhiệm xây dựng cơ sở dữ liệu, thư viện số về địa phương; hỗ trợ, hướng dẫn và trang bị kỹ năng tìm kiếm, khai thác, sử dụng thông tin cho người dùng. Thư viện cấp xã có thể tiếp nhận tài nguyên thông tin, tiện ích thư viện từ thư viện cấp tỉnh và các nguồn hợp pháp khác. Những quy định này tạo cơ sở để hình thành mối liên kết giữa thư viện các cấp, trong đó thư viện cơ sở vừa là điểm phục vụ trực tiếp, vừa là đầu mối đưa tài nguyên thông tin đến gần hơn với người dân.
Một trong những nhiệm vụ quan trọng của chuyển đổi số thư viện là xây dựng và phát triển tài nguyên thông tin số. Tuy nhiên, số hóa không đơn thuần là chuyển tài liệu giấy thành các tệp điện tử. Quá trình này cần được thực hiện có lựa chọn, có quy trình nghiệp vụ, bảo đảm chất lượng dữ liệu, khả năng tra cứu và quyền khai thác theo quy định pháp luật.
Chuyển đổi số thư viện cần được triển khai đồng thời
Đối với hệ thống thư viện công cộng, tài liệu địa chí, tư liệu lịch sử, văn hóa, tài liệu cổ, quý hiếm và những bộ sưu tập có giá trị đặc biệt là nguồn tài nguyên cần được quan tâm. Đây không chỉ là nguồn tư liệu phục vụ nghiên cứu mà còn góp phần lưu giữ ký ức, bản sắc và tri thức của mỗi địa phương. Khi được số hóa, tổ chức dữ liệu và cung cấp quyền truy cập phù hợp, những tài liệu này có thể tiếp cận nhiều nhóm bạn đọc hơn, đồng thời tạo thuận lợi cho việc bảo quản lâu dài.
Hướng dẫn số 5429/HD-BVHTTDL ngày 24/8/2026 về xây dựng Chương trình văn hóa đọc trong cộng đồng, triển khai tủ sách cộng đồng số và các mô hình thư viện mở, không gian đọc linh hoạt đã đặt ra những mục tiêu cụ thể đối với hoạt động thư viện trên môi trường số. Theo đó, phấn đấu nâng tỷ lệ người dân sử dụng dịch vụ thư viện số lên 50% ở khu vực đô thị và 30% tại khu vực nông thôn, vùng đồng bào dân tộc thiểu số, miền núi, hải đảo, biên giới; đồng thời phấn đấu 100% thư viện công cộng cấp tỉnh hoàn thiện việc số hóa tài liệu địa chí và tích hợp vào Thư viện số quốc gia.
Những mục tiêu này cho thấy chuyển đổi số thư viện cần được triển khai đồng thời ở hai phương diện: phát triển nguồn tài nguyên số và mở rộng khả năng sử dụng dịch vụ số của người dân. Nếu chỉ tập trung số hóa mà thiếu hệ thống tra cứu thuận tiện, thiếu hướng dẫn sử dụng hoặc không có phương thức tiếp cận phù hợp, tài nguyên số khó phát huy đầy đủ giá trị.
Thực tiễn tại một số địa phương cho thấy công tác số hóa đã được triển khai gắn với hoạt động quản lý và phục vụ bạn đọc. Theo thông tin được công bố về hoạt động của hệ thống thư viện tỉnh Lâm Đồng năm 2025, địa phương đã số hóa 204.562 trang tài liệu. Đây là một trong những hoạt động góp phần hình thành nguồn tài nguyên số, tạo tiền đề cho việc mở rộng khả năng tra cứu, khai thác tài liệu trong hệ thống thư viện.
Kết nối dữ liệu, chia sẻ tài nguyên giữa các cấp thư viện
Một yêu cầu quan trọng khác của chuyển đổi số là bảo đảm khả năng liên thông giữa các thư viện. Trong thực tế, nếu mỗi thư viện xây dựng một hệ thống quản lý riêng, dữ liệu được tổ chức theo những cách khác nhau và thiếu khả năng kết nối, việc chia sẻ tài nguyên sẽ gặp nhiều hạn chế. Người đọc cũng khó khai thác được nguồn tài liệu bên ngoài thư viện nơi mình đăng ký sử dụng.
Thư viện cơ sở có thể phát huy vai trò thông qua việc hướng dẫn người dân sử dụng thiết bị
Vì vậy, việc chuẩn hóa dữ liệu, thống nhất quy trình nghiệp vụ và sử dụng các nền tảng có khả năng kết nối là điều kiện cần thiết để hình thành mạng lưới thư viện số. Khi dữ liệu được tổ chức thống nhất, thư viện cơ sở có thể hỗ trợ người dân tra cứu nguồn tài liệu từ thư viện cấp tỉnh, tiếp cận những bộ sưu tập số phù hợp và từng bước mở rộng phạm vi phục vụ mà không phải tự xây dựng toàn bộ nguồn tài nguyên.
Luật Thư viện cũng xác định trách nhiệm của thư viện trong việc liên thông, trao đổi tài nguyên thông tin; hợp tác bổ sung, chia sẻ và sử dụng chung cơ sở dữ liệu hoặc quyền truy cập tài nguyên thông tin số. Đối với thư viện cấp tỉnh, nhiệm vụ hướng dẫn chuyên môn, nghiệp vụ cho thư viện trên địa bàn là cơ sở quan trọng để hỗ trợ các điểm thư viện cơ sở từng bước tiếp cận phương thức quản lý và phục vụ hiện đại.
Trong điều kiện nguồn lực tại cấp xã còn hạn chế, không nhất thiết mỗi điểm thư viện phải đầu tư một hệ thống công nghệ riêng biệt. Việc kết nối với nền tảng dùng chung, khai thác cơ sở dữ liệu của thư viện cấp tỉnh và sử dụng các công cụ quản lý phù hợp có thể giúp giảm chi phí đầu tư, hạn chế tình trạng phân tán dữ liệu. Cách tiếp cận này cũng góp phần bảo đảm tính thống nhất trong quản lý tài nguyên thông tin trên toàn địa bàn.
Chuyển đổi số chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi người dân có thể sử dụng các dịch vụ được cung cấp. Bởi vậy, bên cạnh hạ tầng kỹ thuật và tài nguyên số, yếu tố con người cần được đặt ở vị trí trung tâm.
Tại nhiều địa bàn nông thôn, miền núi, vùng đồng bào dân tộc thiểu số, việc tiếp cận thiết bị, đường truyền Internet và kỹ năng sử dụng công nghệ của người dân còn có sự khác biệt. Nếu không có hình thức hỗ trợ phù hợp, các dịch vụ thư viện số có thể chưa đến được với những nhóm đối tượng cần được mở rộng cơ hội tiếp cận tri thức.
Thư viện cơ sở có thể phát huy vai trò thông qua việc hướng dẫn người dân sử dụng thiết bị để tra cứu tài liệu, tiếp cận nguồn học liệu trực tuyến và tìm kiếm thông tin phục vụ học tập, sản xuất, đời sống. Cán bộ thư viện cũng cần được bồi dưỡng kiến thức về công nghệ, kỹ năng quản lý tài nguyên số, hỗ trợ người dùng và bảo đảm an toàn thông tin trong quá trình cung cấp dịch vụ.
Bộ VHTTDL chú trọng công tác đào tạo chuyển đổi số ngành thư viện
Cùng với đó, việc lựa chọn nội dung số cần chú ý đến tính phù hợp, độ tin cậy và khả năng sử dụng của từng nhóm bạn đọc. Các nguồn tài liệu phục vụ học tập, kiến thức pháp luật, kỹ thuật sản xuất, chăm sóc sức khỏe, văn hóa địa phương và kỹ năng số có thể được giới thiệu theo từng chủ đề, giúp người dân dễ dàng tìm kiếm thông tin thiết thực.
Đối với những người chưa có điều kiện sử dụng dịch vụ trực tuyến, thư viện vẫn cần duy trì hình thức phục vụ trực tiếp, tài liệu in và hoạt động hướng dẫn tại chỗ. Chuyển đổi số không có nghĩa thay thế hoàn toàn phương thức phục vụ truyền thống, mà cần kết hợp linh hoạt các hình thức để không tạo thêm rào cản đối với người sử dụng.
Để chuyển đổi số thư viện đạt hiệu quả, việc triển khai cần có lộ trình, phù hợp với điều kiện thực tế của từng địa phương. Những nơi còn hạn chế về hạ tầng có thể ưu tiên trang bị thiết bị thiết yếu, cải thiện kết nối Internet, ứng dụng phần mềm quản lý và từng bước hình thành danh mục tài liệu điện tử. Những địa phương có điều kiện tốt hơn có thể đẩy mạnh số hóa tài liệu địa chí, xây dựng bộ sưu tập số và kết nối với các nền tảng dùng chung.
Cùng với đầu tư công nghệ, cần quan tâm đến công tác đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ phụ trách thư viện. Người làm công tác thư viện không chỉ cần nắm vững nghiệp vụ truyền thống mà còn phải có khả năng sử dụng phần mềm, quản lý dữ liệu, hướng dẫn bạn đọc khai thác tài nguyên số và phối hợp với các đơn vị chuyên môn. Đây là điều kiện để công nghệ thực sự đi vào hoạt động thường xuyên, thay vì chỉ được đầu tư nhưng chưa khai thác hết công năng.
Hiệu quả chuyển đổi số cũng cần được đánh giá thông qua khả năng phục vụ người dân: số lượng và chất lượng tài liệu được số hóa, mức độ thuận tiện khi tra cứu, khả năng kết nối giữa các thư viện, số lượt khai thác dịch vụ số và mức độ đáp ứng nhu cầu của bạn đọc. Những tiêu chí này giúp địa phương xác định rõ kết quả đạt được, những hạn chế cần khắc phục và thứ tự ưu tiên trong đầu tư.
Từ điểm đọc truyền thống đến thư viện số, mục tiêu xuyên suốt vẫn là đưa tri thức đến gần hơn với người dân. Khi được triển khai đồng bộ từ hạ tầng, dữ liệu, nền tảng công nghệ đến nhân lực và kỹ năng sử dụng, chuyển đổi số sẽ giúp thư viện cơ sở mở rộng không gian phục vụ, tăng khả năng kết nối và khai thác hiệu quả nguồn lực thông tin. Qua đó, mỗi thư viện không chỉ là nơi lưu giữ sách mà còn từng bước trở thành điểm kết nối tri thức, góp phần phát triển văn hóa đọc và xây dựng xã hội học tập từ cơ sở.