Lên đầu trang
Aa
Thông tin-Trao đổi
Chủ Nhật, 23/8/2026 08:00 (GMT+7)
Kinh tế sáng tạo: Động lực tăng trưởng mới của Việt Nam trong kỷ nguyên số
Trong kỷ nguyên số, kinh tế sáng tạo không chỉ biến những giá trị vô hình thành nguồn thu triệu đô mà còn là “chìa khóa” mở ra không gian phát triển mới, nâng cao sức cạnh tranh và định vị thương hiệu quốc gia trên toàn cầu.

Trong một thời gian dài, văn hóa thường được nhìn nhận chủ yếu dưới góc độ bảo tồn, gìn giữ các giá trị truyền thống, tổ chức hoạt động nghệ thuật, lễ hội hay thực hiện các nhiệm vụ tuyên truyền. Cách tiếp cận ấy khiến văn hóa đôi khi bị đặt ở phía bên kia của bài toán kinh tế, gắn với câu chuyện đầu tư và phân bổ nguồn lực nhiều hơn là khả năng tạo ra giá trị. Nhưng nền kinh tế tri thức và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số đang làm thay đổi căn bản cách nhìn đó.

Khi văn hóa được đặt trong chuỗi sản xuất, sáng tạo, phân phối và tiêu dùng hiện đại, những giá trị tưởng như vô hình có thể được chuyển hóa thành sản phẩm, dịch vụ và nguồn thu cụ thể. Từ âm nhạc, điện ảnh, thiết kế, trò chơi điện tử đến thủ công mỹ nghệ và du lịch văn hóa... đang ngày càng trở thành một nguồn lực kinh tế quan trọng. Chính vì vậy, văn hóa Việt Nam đang đứng trước bước ngoặt chuyển dịch mô hình tăng trưởng: lấy sức sáng tạo, bản sắc và công nghệ số làm động lực cốt lõi. 

Đó cũng là nền tảng để công nghiệp văn hóa (CNVH) được nhìn nhận rộng hơn trong hệ sinh thái kinh tế sáng tạo.

Khác với những ngành phụ thuộc lớn vào nguyên liệu thô và lao động cơ bắp, CNVH lấy con người, trí tuệ, bản sắc và sức sáng tạo làm nguồn lực cốt lõi. Trong môi trường số, một ý tưởng, một câu chuyện văn hóa hay một giá trị di sản sau khi được sáng tạo và đóng gói bằng công nghệ có thể tiếp cận thị trường vượt ra ngoài biên giới quốc gia.

Khoảng cách địa lý không còn là rào cản lớn đối với việc đưa sản phẩm sáng tạo Việt Nam ra thế giới. Một ca khúc, bộ phim, trò chơi điện tử, sản phẩm thiết kế hay nội dung số có thể được phân phối tới hàng triệu người dùng thông qua các nền tảng toàn cầu.

Với Việt Nam, đây không chỉ là sự thay đổi trong cách nhìn về văn hóa mà còn là một yêu cầu chiến lược trong quá trình tìm kiếm những động lực tăng trưởng mới, có giá trị gia tăng cao và khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

CÔNG NGHIỆP VĂN HÓA – TỪ GIÁ TRỊ TINH THẦN ĐẾN GIÁ TRỊ KINH TẾ

Để thấy rõ tiềm năng của công nghiệp văn hóa, cần nhìn lĩnh vực này bằng những chỉ số kinh tế cụ thể.

Theo Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam, CNVH bao gồm 12 lĩnh vực trọng điểm: quảng cáo; kiến trúc; phần mềm và các trò chơi giải trí; thủ công mỹ nghệ; thiết kế; điện ảnh; xuất bản; thời trang; nghệ thuật biểu diễn; mỹ thuật, nhiếp ảnh và triển lãm; truyền hình và truyền thanh; du lịch văn hóa.

Trong giai đoạn vừa qua, các ngành CNVH đã có những đóng góp đáng ghi nhận vào GDP, tạo ra hàng triệu việc làm và hình thành một không gian rộng lớn cho lực lượng lao động trẻ, có tri thức và năng lực sáng tạo.

Những ngành kinh tế dựa trên sức sáng tạo

Một trong những lĩnh vực thể hiện rõ khả năng thương mại hóa sức sáng tạo là game và nội dung số.

Theo số liệu thống kê, doanh thu ngành game Việt Nam đã vượt mốc 500 triệu USD, đưa Việt Nam vào nhóm những quốc gia sản xuất game di động hàng đầu khu vực Đông Nam Á. Sản phẩm số có thể được phân phối tới người dùng tại nhiều thị trường mà không phải chịu những chi phí logistics như các sản phẩm vật chất truyền thống.

Ở lĩnh vực điện ảnh và âm nhạc, sức mua của thị trường trong nước cũng đang mở ra những không gian kinh tế đáng kể. Những bộ phim nội địa có doanh thu hàng trăm tỷ đồng, những concert quy mô lớn thu hút hàng chục nghìn khán giả không chỉ tạo nguồn thu trực tiếp mà còn kéo theo nhiều lĩnh vực dịch vụ khác như lưu trú, vận tải, ẩm thực và bán lẻ.

Trong khi đó, du lịch văn hóa và thủ công mỹ nghệ cho thấy một hướng chuyển hóa khác: biến giá trị văn hóa thành trải nghiệm và sản phẩm có khả năng tạo doanh thu.

Những trải nghiệm di sản, ẩm thực, nghệ thuật thực cảnh tại Quảng Nam, Hà Nội, Ninh Bình hay TP.Hồ Chí Minh đang góp phần biến di sản thành tài sản, tạo nguồn thu trực tiếp và gia tăng sức hấp dẫn của điểm đến.

Báo cáo tổng quan ngành game mobile Việt Nam năm 2025, theo GameGeek - Gaming Central Hub 

Không chỉ tạo doanh thu, còn tạo hiệu ứng lan tỏa

Giá trị của CNVH không chỉ nằm ở doanh thu trực tiếp. Một bộ phim thành công có thể biến địa điểm quay thành điểm đến du lịch; câu chuyện văn hóa có thể trở thành cảm hứng cho thời trang, thiết kế, ẩm thực và hàng tiêu dùng. Một sản phẩm thủ công truyền thống, nếu được đầu tư về thiết kế, câu chuyện thương hiệu và phương thức phân phối, có thể gia tăng đáng kể giá trị so với việc chỉ xuất khẩu dưới dạng sản phẩm thô. Đó chính là hiệu ứng lan tỏa - khi một sản phẩm văn hóa tạo ra giá trị cho nhiều ngành kinh tế khác.

Nhiều điểm đến của Việt Nam trở nên nổi tiếng trên bản đồ du lịch thế giới khi là bối cảnh quay của các bô phim

Từ kinh nghiệm quốc tế

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy những quốc gia biết khai thác sức mạnh của kinh tế sáng tạo có thể biến văn hóa thành một ngành kinh tế mũi nhọn.

Hàn Quốc là một ví dụ điển hình. Từ K-Pop, phim ảnh đến ẩm thực, làn sóng Hallyu đã trở thành một động lực xuất khẩu, góp phần tạo ra nguồn thu lớn và xây dựng thương hiệu quốc gia trên phạm vi toàn cầu.

Tại Vương quốc Anh, kinh tế sáng tạo cũng được xác định là một khu vực quan trọng của nền kinh tế, với mức đóng góp được bài gợi ý nêu ở mức hơn 100 tỷ bảng mỗi năm và tốc độ tăng trưởng nhanh gấp đôi nền kinh tế chung.

Điểm chung từ những kinh nghiệm này là một cách tiếp cận khác: văn hóa không chỉ được nhìn như đối tượng cần đầu tư, mà còn là nguồn lực có khả năng tạo ra giá trị kinh tế và sức mạnh quốc gia.

Ở nhiều nước, công nghiệp văn hóa đã trở thành ngành trụ cột trong phát triển kinh tế của đất nước.

KHI SỨC SÁNG TẠO TRỞ THÀNH TÀI NGUYÊN CỦA KINH TẾ SỐ

Nếu những ngành công nghiệp truyền thống phụ thuộc nhiều vào đất đai, khoáng sản, nguyên liệu và lao động phổ thông thì kinh tế sáng tạo vận hành trên một loại tài nguyên đặc biệt: sức sáng tạo và bản sắc văn hóa.

Đây là nguồn lực có khả năng tái tạo. Một câu chuyện dân gian, một giai điệu truyền thống, một hoa văn cổ hay một giá trị di sản không bị tiêu hao sau mỗi lần khai thác. Ngược lại, thông qua những cách tiếp cận sáng tạo mới, chúng có thể tiếp tục được chuyển hóa thành những sản phẩm mới cho những nhóm công chúng và thế hệ người tiêu dùng khác nhau. Và công nghệ số đang làm gia tăng mạnh mẽ khả năng đó.

Công nghệ mở rộng biên giới sáng tạo

Sự phát triển của AI, VR/AR, Big Data, Blockchain/NFT đang tạo ra những phương thức mới để sản xuất, phân phối và tiêu dùng sản phẩm văn hóa. Nếu trước đây một sản phẩm văn hóa muốn đi ra thị trường quốc tế phải trải qua nhiều tầng trung gian và chi phí phân phối, thì ngày nay, nền tảng số cho phép sản phẩm tiếp cận trực tiếp người dùng toàn cầu.

Một ca khúc có thể xuất hiện trên Spotify. Một trò chơi có thể được phát hành trên Steam. Một bộ phim hoặc sản phẩm hoạt hình có thể tiếp cận khán giả quốc tế thông qua các nền tảng trực tuyến.

Cùng với đó, công nghệ VR/AR và 3D Mapping mở ra khả năng số hóa di sản, tái hiện không gian kiến trúc, bảo tàng và nghệ thuật truyền thống dưới những hình thức trải nghiệm mới. Điều quan trọng hơn, số hóa không chỉ phục vụ mục tiêu bảo tồn. Khi được tổ chức thành những sản phẩm và dịch vụ phù hợp, di sản có thể trở thành một phần của thị trường nội dung số, tạo ra những giá trị kinh tế mới.

Từ sản phẩm văn hóa đến sức mạnh mềm

Kinh tế sáng tạo còn có một giá trị đặc biệt mà những chỉ số doanh thu đơn thuần khó phản ánh đầy đủ: sức mạnh mềm quốc gia. Khi văn hóa Việt Nam được biết đến rộng rãi hơn, hình ảnh đất nước cũng được định vị rõ hơn trên thị trường quốc tế. Một sản phẩm văn hóa thành công có thể mở đường cho các sản phẩm và dịch vụ khác.

Ẩm thực, thời trang, hàng thủ công, nông sản hay du lịch đều có thể hưởng lợi từ sự gia tăng nhận diện về văn hóa và thương hiệu quốc gia. Nói cách khác, khi thế giới biết đến và yêu thích văn hóa Việt Nam, giá trị của thương hiệu Made in Vietnam cũng có thêm một nền tảng để được nâng lên. Đây là lý do CNVH không chỉ là câu chuyện của riêng ngành văn hóa. Đó là câu chuyện về năng lực cạnh tranh của cả nền kinh tế.

Nền tảng Google Arts & Culture - bách khoa toàn thư về văn hóa và nghệ thuật toàn cầu chứng kiến sự góp mặt của Bát Tràng Museum. Đây cũng là bảo tàng đầu tiên tại Việt Nam được xuất hiện trên nền tảng nghệ thuật số hóa của Google.

THỂ CHẾ – “BỆ PHÓNG” CHO ĐỘNG LỰC TĂNG TRƯỞNG MỚI

Tiềm năng lớn, thị trường rộng và lực lượng sáng tạo trẻ đang tạo nên những điều kiện thuận lợi cho kinh tế sáng tạo phát triển. Tuy nhiên, để tiềm năng chuyển thành sức mạnh kinh tế thực sự, một yếu tố có ý nghĩa quyết định là thể chế.

Một trong những điểm nghẽn là cơ chế tài chính và đầu tư

Các sản phẩm sáng tạo thường có mức độ rủi ro cao, nhưng nếu thành công lại có khả năng tạo lợi nhuận lớn. Trong khi đó, phương thức tiếp cận vốn hiện nay vẫn chủ yếu dựa vào các tài sản thế chấp truyền thống, trong khi tài sản trí tuệ – vốn là tài sản cốt lõi của kinh tế sáng tạo – chưa được khai thác tương xứng trong cơ chế tài chính.

Cùng với đó là những vướng mắc trong hợp tác công – tư khi khai thác các thiết chế văn hóa công như bảo tàng, nhà hát, di tích; cũng như tình trạng vi phạm bản quyền trên môi trường số, làm suy giảm nguồn thu và ảnh hưởng tới động lực sáng tạo của nghệ sĩ, nhà sản xuất và nhà đầu tư.

Cần một hành lang pháp lý đồng bộ

Trong bối cảnh đó, việc xây dựng Luật Công nghiệp Văn hóa hoặc một khung pháp lý ở tầm tương đương được đặt ra như một yêu cầu cấp thiết.

Một hành lang pháp lý đồng bộ có thể tạo nền tảng để CNVH được xác lập rõ hơn vị trí trong nền kinh tế; đồng thời hình thành các cơ chế phù hợp về đầu tư, tài chính, hợp tác công – tư và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.

Khi CNVH được nhìn nhận đúng vị trí, Nhà nước không chỉ tạo ra một cơ chế quản lý mới mà còn có thể mở đường cho dòng vốn tư nhân và quốc tế tham gia sâu hơn vào thị trường. Đó là sự chuyển đổi từ mô hình chủ yếu dựa vào nguồn lực công sang một hệ sinh thái trong đó Nhà nước kiến tạo thể chế – nhà đầu tư cung cấp nguồn vốn – người sáng tạo tạo ra sản phẩm – thị trường tạo ra doanh thu.

ĐẦU TƯ CHO CÔNG NGHIỆP VĂN HÓA LÀ ĐẦU TƯ CHO TƯƠNG LAI

Kinh tế sáng tạo không phải một khẩu hiệu hay một khái niệm xa rời thực tiễn. Đó là một hướng phát triển kinh tế dựa trên những nguồn lực mà Việt Nam đang sở hữu: di sản văn hóa phong phú, bản sắc đa dạng, lực lượng lao động trẻ, khả năng tiếp cận công nghệ và sức sáng tạo ngày càng lớn.

Trong một thế giới mà giá trị gia tăng ngày càng được quyết định bởi tri thức, công nghệ và khả năng sáng tạo, lợi thế của một quốc gia không thể chỉ được đo bằng lượng tài nguyên khai thác hay quy mô sản xuất. Việt Nam cần những động lực tăng trưởng mới có giá trị gia tăng cao hơn, bền vững hơn và mang dấu ấn riêng hơn. Kinh tế sáng tạo chính là một trong những động lực đó.

Với kho tàng di sản hàng nghìn năm lịch sử cùng lực lượng lao động trẻ, nhạy bén với công nghệ và giàu năng lực sáng tạo, Việt Nam có những điều kiện quan trọng để biến văn hóa thành một ngành kinh tế có quy mô lớn. Nhưng tiềm năng chỉ trở thành sức mạnh khi được đặt trong một hệ sinh thái phù hợp. Điều đó đòi hỏi một sự thay đổi trong tư duy: nhìn văn hóa bằng con mắt của kinh tế sáng tạo và quản lý văn hóa bằng thể chế của một ngành công nghiệp hiện đại.

Khi thể chế được hoàn thiện, nguồn lực xã hội được khơi thông, quyền sở hữu trí tuệ được bảo vệ và công nghệ trở thành công cụ khuếch đại sức sáng tạo, những giá trị văn hóa Việt Nam sẽ không chỉ được gìn giữ mà còn có thể được tái tạo, thương mại hóa và đưa tới những thị trường rộng lớn hơn. Đầu tư cho công nghiệp văn hóa vì thế không đơn thuần là đầu tư cho một lĩnh vực của đời sống xã hội. Đó là đầu tư cho tăng trưởng dài hạn, đầu tư cho sức cạnh tranh quốc gia và đầu tư cho tương lai của Việt Nam trong kỷ nguyên số./.

>> Kỳ sau: Tạo cơ chế thu hút nhà đầu tư quốc tế vào phát triển công nghiệp văn hóa Việt Nam

T.T
Cùng chuyên mục
Dự thảo Luật Phát triển công nghiệp văn hóa: Gỡ “nút thắt” để địa phương phát huy lợi thế riêng
Mỗi địa phương đều sở hữu nguồn tài nguyên văn hóa phong phú, từ di sản, làng nghề, nghệ thuật truyền thống, ẩm thực đến du lịch và các sản phẩm sáng tạo. Nhưng để những giá trị ấy được khai thác hiệu quả, trở thành sản phẩm, thương hiệu và nguồn lực phát triển, cần một hành lang pháp lý đủ rõ và đồng bộ. Dự thảo Luật Phát triển công nghiệp văn hóa được kỳ vọng sẽ tạo nền tảng để các địa phương phát huy lợi thế, kết nối nguồn lực và từng bước hình thành hệ sinh thái công nghiệp văn hóa.
Quy định phòng, chống doping tại Đại hội Thể thao toàn quốc lần thứ X năm 2026
Quy định về phòng, chống doping tại Đại hội Thể thao toàn quốc lần thứ X năm 2026 được ban hành theo Quyết định số Quyết định số 78/QĐ-BTCĐHTTTQ ngày 20 tháng 8 năm 2026 của Trưởng Ban Tổ chức Đại hội Thể thao toàn quốc lần thứ X năm 2026. Quy định này được ban hành và thực thi nhằm tăng cường nỗ lực phòng, chống doping tại Đại hội Thể thao toàn quốc lần thứ X (sau đây viết tắt là Đại hội X), bảo vệ sức khỏe vận động viên, bảo đảm công bằng, liêm chính thể thao và tôn trọng quyền của vận động viên.
Công nghệ mở lối cho du lịch thế hệ mới
Gần 5.000 lượt đăng ký, gần 100 gian hàng cùng hệ sinh thái công nghệ trị giá khoảng 52 tỉ đồng đã hội tụ tại HORECFEX VIETNAM 2026 ở Đà Nẵng.
Phát triển công nghiệp âm nhạc gắn với công nghệ, bản quyền
Sự phát triển của công nghệ đang mở rộng không gian sáng tạo trong lĩnh vực âm nhạc; đồng thời đặt ra những vấn đề mới về chất lượng tác phẩm, bản sắc và bản quyền. Trong chuyển động ấy, âm nhạc Việt Nam cần chủ động thích ứng, lấy giá trị nghệ thuật làm trung tâm.
Xuân Son lập cú đúp, tuyển Việt Nam giành quyền vào chơi chung kết ASEAN Cup 2026
Hai bàn thắng của Xuân Son đã giúp tuyển Việt Nam giành chiến thắng 2-0 trước Malaysia ở trận bán kết lượt về, qua đó giành quyền vào chơi trận chung kết với tổng tỷ số 4-0.
EMC Đã kết nối EMC