Một sản phẩm làng nghề, một đêm diễn thực cảnh hay một tour trải nghiệm di sản... tuy mang hình thái khác nhau nhưng đều cho thấy một điều: giá trị kinh tế của di sản không chỉ nằm ở sản phẩm, mà còn được tạo nên từ câu chuyện văn hóa, kỹ nghệ, trải nghiệm và khả năng kết nối với thị trường.
Đó cũng là cách để nhìn nhận kinh tế di sản ở một góc độ rộng hơn. Di sản không chỉ là đối tượng cần bảo tồn, mà còn có thể trở thành nguồn lực cho phát triển nếu được khai thác phù hợp, có giới hạn và có cơ chế để lợi ích quay trở lại cộng đồng chủ thể.
Trong bối cảnh Luật Di sản văn hóa số 45/2024/QH15 có hiệu lực từ ngày 1/7/2025 (từ sau đây sẽ gọi là Luật Di sản văn hóa (sửa đổi) 2024) và Dự thảo Luật Phát triển Công nghiệp văn hóa đang được xây dựng, lấy ý kiến, mở ra một cách tiếp cận rộng hơn đối với nguồn lực văn hóa. Bên cạnh yêu cầu bảo tồn các giá trị truyền thống, vấn đề đặt ra là làm thế nào để những giá trị ấy được phát huy hiệu quả hơn thông qua du lịch, công nghệ và thị trường, tạo thêm nguồn lực cho chính di sản và cộng đồng.
Di sản văn hóa bản địa Việt Nam sở hữu tiềm năng lớn nhưng lâu nay phần lớn vẫn dừng ở dạng tài nguyên thô hoặc các giá trị phi vật thể trừu tượng. Khi chưa được định danh và đóng gói thành hàng hóa chuẩn mực, di sản rất khó tham gia vào các giao dịch kinh tế hiện đại, đồng thời thiếu cơ sở để áp dụng chính sách thuế, bảo hộ sở hữu trí tuệ hay thu hút nguồn lực đầu tư xã hội hóa.
Vì vậy, “sản phẩm hóa” di sản là quá trình nhận diện những giá trị có thể phát huy để hình thành sản phẩm, dịch vụ, trải nghiệm và tài sản sáng tạo phù hợp với đặc điểm của từng di sản và giới hạn bảo tồn.
Dưới góc độ kinh tế thị trường, việc phân loại hàng hóa văn hóa được xây dựng dựa trên Khung Thống kê Văn hóa của UNESCO (Framework for Cultural Statistics – FCS) và Hệ thống phân loại công nghiệp sáng tạo của Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển (United Nations Conference on Trade and Development – UNCTAD).
Theo các chuẩn mực quốc tế này, di sản văn hóa bản địa khi tham gia lưu thông thương mại sẽ được quy chuẩn thành ba hình thái hàng hóa nền tảng:
Trước hết là sản phẩm vật thể và thiết kế. Thủ công mỹ nghệ, trang phục, đồ lưu niệm, sản phẩm thiết kế hay những sản phẩm ẩm thực gắn với tri thức truyền thống đều có thể gia tăng giá trị khi được đầu tư về thiết kế, chất lượng, bao bì, thương hiệu và nguồn gốc.
Tại Việt Nam, Bát Tràng (Hà Nội) là một trường hợp tiêu biểu, làng nghề đã chuẩn hóa từ khâu phối nguyên liệu đất, men gốm đến việc đăng ký nhãn hiệu tập thể, điều này không chỉ giúp bảo vệ uy tín và chất lượng của các sản phẩm gốm sứ sản xuất tại địa phương cũng như xuất khẩu sang Âu - Mỹ mà còn hiện diện trong các bộ quà tặng đối ngoại quốc gia. Hay như trường hợp nghề làm bánh cuốn Thanh Trì (Hà Nội) được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2025, thuộc loại hình Tri thức dân gian và Nghề thủ công truyền thống. Việc ghi danh này tạo tiền đề quan trọng để địa phương bước đầu chuẩn hóa quy trình tráng bánh thủ công, hoàn thiện bao bì bảo quản và nâng cao giá trị thương hiệu, đồng thời tạo thêm cơ sở để nhận diện, bảo tồn, quảng bá và kết nối nghề truyền thống với du lịch, sinh kế địa phương.
Nghề làm bánh cuốn Thanh Trì được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2025, giúp tạo thêm cơ sở để nhận diện, bảo tồn, quảng bá và kết nối nghề truyền thống với du lịch, sinh kế địa phương. (Ảnh: Việt Hùng)
Lớp giá trị thứ hai nằm ở dịch vụ và trải nghiệm. Di sản không nhất thiết phải được bán dưới dạng hiện vật mới có thể tạo ra giá trị kinh tế. Một làng nghề có thể trở thành điểm đến trải nghiệm; một câu chuyện lịch sử có thể được chuyển hóa thành chương trình nghệ thuật; một không gian văn hóa có thể trở thành điểm đến về đêm; một món ăn truyền thống có thể trở thành một phần của hành trình khám phá ẩm thực.
Thực tế triển khai tại Việt Nam với show diễn thực cảnh "Tinh hoa Bắc Bộ" tại Quốc Oai (Hà Nội) hay "Ký ức Hội An" (Quảng Nam) cũng khẳng định hiệu quả kinh tế vượt trội khi biến tri thức dân gian, văn hóa sông nước và đời sống làng nghề thành một sản phẩm du lịch - dịch vụ hoàn chỉnh, thu hút hàng triệu lượt khách quốc tế và tạo doanh thu bền vững cho địa phương. Giá trị kinh tế trong trường hợp này không chỉ nằm ở giá vé. Một sản phẩm trải nghiệm tốt có thể kéo theo nhu cầu về vận chuyển, lưu trú, ẩm thực, mua sắm và các dịch vụ khác tại địa phương.
Lớp giá trị thứ ba là tài sản số và tài sản trí tuệ. Mẫu mô phỏng 3D di sản, bản quyền thiết kế hoa văn truyền thống, nội dung số (phim, trò chơi trực tuyến, âm nhạc lấy chất liệu dân gian) và các mã định danh truy xuất nguồn gốc số. Đây chính là phương thức chuyển hóa di sản thành tài sản vô hình, yếu tố mà Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO) trong báo cáo World Intangible Investment Highlights 2026 đánh giá đang chiếm tỷ trọng áp đảo (từ 70% đến hơn 80%) trong tổng giá trị thương mại của các ngành công nghiệp sáng tạo hiện đại. Tại Việt Nam, dự án số hóa 3D toàn bộ không gian di sản Văn Miếu - Quốc Tử Giám kết hợp công nghệ thực tế ảo (VR) và chiếu sáng trong Tour đêm "Tinh hoa đạo học" là minh chứng rõ nét cho việc thương mại hóa dữ liệu di sản, tạo ra các sản phẩm dịch vụ trải nghiệm số có thu phí để tiếp cận linh hoạt tới thế hệ trẻ và du khách nước ngoài.
Nếu văn hóa tạo ra nội dung và bản sắc, thì du lịch là một trong những kênh đưa giá trị đó đến với người tiêu dùng; còn công nghệ có thể mở rộng khả năng tiếp cận, phân phối và tương tác.
Đây cũng là cách tiếp cận phù hợp với sự thay đổi của kinh tế sáng tạo toàn cầu. Theo Báo cáo Triển vọng Kinh tế Sáng tạo 2024 (Creative Economy Outlook 2024) của Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển - UNCTAD, xuất khẩu dịch vụ sáng tạo toàn cầu đạt khoảng 1,4 nghìn tỷ USD năm 2022, trong khi xuất khẩu hàng hóa sáng tạo đạt khoảng 713 tỷ USD. Điều đó cho thấy giá trị kinh tế ngày càng được tạo ra không chỉ từ hàng hóa hữu hình, mà còn từ dịch vụ, nội dung và tài sản trí tuệ.
Với các địa phương, điều quan trọng không chỉ là đưa thêm sản phẩm văn hóa ra thị trường, mà là tìm cách tạo thêm giá trị từ những tài nguyên văn hóa sẵn có. Một sản phẩm có thể mở ra nhiều giá trị khác nhau khi được kết nối với du lịch, công nghệ, thiết kế và các kênh phân phối phù hợp.
Tuy nhiên, để những giá trị đó thực sự đi vào thị trường, địa phương còn cần một hệ sinh thái đủ điều kiện về tiêu chuẩn, thương hiệu, sở hữu trí tuệ, hạ tầng số, vốn và phân phối. Nếu thiếu những mắt xích này, ngay cả những giá trị văn hóa đặc sắc cũng khó vượt khỏi quy mô nhỏ lẻ.
Vì vậy, phát triển kinh tế di sản không chỉ là câu chuyện của thị trường, mà còn đặt ra yêu cầu hoàn thiện các cơ chế, chính sách để kết nối và khơi thông toàn bộ chuỗi giá trị.
Thị trường có thể tạo ra giá trị từ di sản, nhưng để những giá trị đó được khai thác đúng hướng và tạo lợi ích lâu dài, cần một hành lang pháp lý phù hợp.
Ở phương diện này, Luật Di sản văn hóa (sửa đổi) 2024, là nền tảng quan trọng cho việc bảo vệ, quản lý và phát huy giá trị di sản. Trong khi đó, Dự thảo Luật Phát triển công nghiệp văn hóa đang được xây dựng theo hướng tạo điều kiện để tài nguyên văn hóa, nguồn lực sáng tạo, khoa học – công nghệ và tài sản trí tuệ tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị kinh tế. Hai hướng tiếp cận này có thể bổ trợ cho nhau.
Theo đó, bảo tồn và phát triển kinh tế không nhất thiết là hai mục tiêu đối lập. Điều quan trọng là xác định rõ những giá trị có thể khai thác, giới hạn khai thác và cách thức tổ chức hoạt động kinh tế để nguồn lực tạo ra từ di sản tiếp tục đóng góp cho cộng đồng và cho công tác bảo tồn, cũng như làm rõ vai trò và trách nhiệm của Nhà nước, cộng đồng chủ thể và doanh nghiệp trong từng khâu của chuỗi giá trị.
Đây là điều kiện quan trọng để quá trình thương mại hóa di sản vừa tạo động lực cho doanh nghiệp đầu tư, vừa bảo đảm quyền lợi của cộng đồng chủ thể và duy trì giá trị văn hóa lâu dài.
Bên cạnh nền tảng bảo vệ và phát huy giá trị di sản, Dự thảo Luật Phát triển công nghiệp văn hóa hướng tới tạo thêm điều kiện để các giá trị văn hóa tham gia vào chuỗi sáng tạo và thị trường. Với địa phương, đây là cơ sở để sản phẩm văn hóa có thể đi xa hơn từ khâu hoàn thiện, bảo hộ đến phân phối và tiếp cận khách hàng.
Đáng chú ý, Dự thảo đặt tài sản trí tuệ, hạ tầng thị trường và các cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) vào chuỗi chính sách phát triển. Việc nhận diện, quản lý và khai thác tài sản trí tuệ; phát triển sàn giao dịch sản phẩm và quyền khai thác tài sản trí tuệ; cùng cơ chế thử nghiệm các mô hình, công nghệ mới có thể tạo thêm không gian cho doanh nghiệp và cộng đồng phát triển sản phẩm, dịch vụ văn hóa.
Khi kết hợp với du lịch, những giá trị đó có thể trở thành sản phẩm và trải nghiệm điểm đến; khi kết hợp với công nghệ, chúng được mở rộng về cách sáng tạo, quảng bá, phân phối và tiếp cận thị trường. Đây là những mắt xích giúp Văn hóa – Du lịch – Công nghệ cùng tham gia vào quá trình hình thành kinh tế di sản ở địa phương.
Một sản phẩm có câu chuyện văn hóa riêng chưa đủ để bước vào thị trường quốc tế. Từ xưởng sản xuất làng nghề đến thị trường nước ngoài, sản phẩm còn phải đáp ứng hàng loạt yêu cầu khắt khe về tiêu chuẩn chất lượng, bao bì, nhãn mác, sở hữu trí tuệ, hạ tầng thanh toán, logistics và quy định kỹ thuật của từng quốc gia nhập khẩu. Với thực phẩm, đó là an toàn vệ sinh và công nghệ bảo quản; với thủ công mỹ nghệ, là khả năng đồng nhất chất lượng và duy trì thiết kế ổn định; với sản phẩm số, là bản quyền và quyền khai thác nội dung.
Vì vậy, phát triển công nghiệp văn hóa cần được nhìn nhận như một chuỗi liên kết hoàn chỉnh: sáng tạo → bảo hộ → sản xuất → tiêu chuẩn hóa → phân phối → tiếp thị → xuất khẩu → tái đầu tư.
Công nghệ có thể tham gia vào nhiều khâu, từ truy xuất nguồn gốc, thanh toán, phân phối đến số hóa, thuyết minh và tạo dựng trải nghiệm mới. Giá trị thực sự của công nghệ nằm ở khả năng tháo gỡ những điểm nghẽn cụ thể và mở rộng khả năng tiếp cận thị trường, thay vì trở thành một mục tiêu tự thân.
Tuy nhiên, hiệu quả kinh tế không phải thước đo duy nhất của một mô hình phát triển di sản bền vững. Doanh thu chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi liền với sinh kế của cộng đồng, sự tiếp nối của nghề truyền thống và nguồn lực dành cho công tác bảo tồn. Một mô hình có thể tạo ra lượng khách và doanh thu lớn nhưng vẫn thiếu bền vững nếu cộng đồng chủ thể không được hưởng lợi, hoặc giá trị văn hóa bị suy giảm trong quá trình khai thác.
Theo đó, kinh tế di sản cần được vận hành theo một vòng tuần hoàn khép kín, trong đó giá trị văn hóa được chuyển hóa thành sản phẩm và trải nghiệm, tạo ra doanh thu và sinh kế, rồi tiếp tục quay trở lại phục vụ bảo tồn và thúc đẩy sáng tạo:
Di sản → sáng tạo → sản phẩm và trải nghiệm → thị trường → doanh thu → sinh kế và tái đầu tư → bảo tồn → tiếp tục sáng tạo.
Đây cũng là nền tảng để kết nối Văn hóa, Du lịch và Công nghệ thành một chuỗi giá trị thống nhất. Văn hóa tạo nên bản sắc và tính khác biệt; Du lịch đưa những giá trị đó đến với công chúng; Công nghệ mở rộng khả năng tiếp cận, phân phối và sáng tạo. Khi giá trị kinh tế được tạo ra đồng thời góp phần nuôi dưỡng cộng đồng, duy trì nghề và bảo tồn không gian văn hóa, di sản mới thực sự trở thành nguồn lực phát triển dài hạn cho mỗi địa phương.