Thực tiễn thế giới cho thấy, phía sau sự phát triển mạnh mẽ của công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo không chỉ là sức sáng tạo, mà còn là vai trò của thể chế trong kiến tạo môi trường thuận lợi để thu hút đầu tư, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, bảo vệ tài sản trí tuệ và mở rộng thị trường.
Khi sức sáng tạo trở thành nguồn lực tăng trưởng
Sự phát triển của kinh tế số đang làm thay đổi sâu sắc cách thức tạo ra giá trị. Nếu trong nền kinh tế truyền thống, lợi thế cạnh tranh thường gắn với tài nguyên, vốn, lao động và quy mô sản xuất thì trong kinh tế sáng tạo, một câu chuyện, bản nhạc, nhân vật, thiết kế hay ý tưởng cũng có thể trở thành tài sản được thương mại hóa trên quy mô toàn cầu.
Một bộ phim không chỉ tạo doanh thu phòng vé mà còn có thể tiếp tục được khai thác trên nền tảng số, truyền hình, âm nhạc, trò chơi điện tử, quảng cáo và hàng hóa bản quyền. Một nhân vật hoạt hình có thể hình thành chuỗi giá trị từ điện ảnh, xuất bản đến đồ chơi, thời trang và hoạt động cấp phép.
Khả năng nhân rộng giá trị ấy đang đưa công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo trở thành một bộ phận quan trọng của kinh tế thế giới. Báo cáo Creative Economy Outlook 2024 của UNCTAD cho thấy các ngành công nghiệp văn hóa và sáng tạo tạo ra doanh thu hằng năm khoảng 2.300 tỷ USD, đóng góp khoảng 3,1% GDP toàn cầu và khoảng 6,2% việc làm trên thế giới.
Nước Anh được xem là một "siêu cường văn hóa" trên thế giới
Thực tế tại nhiều quốc gia cho thấy quy mô đáng kể của nguồn lực này. Năm 2024, các ngành công nghiệp sáng tạo của Anh tạo ra khoảng 145,8 tỷ bảng Anh giá trị gia tăng, chiếm khoảng 5,5% tổng giá trị gia tăng của nền kinh tế, tăng 4,6% so với năm 2023. Khu vực này tạo việc làm cho khoảng 2,4 triệu người.
Tại Hàn Quốc, K-pop, điện ảnh, phim truyền hình, trò chơi điện tử và webtoon tiếp tục mở rộng mạnh mẽ trên thị trường quốc tế. Năm 2025, xuất khẩu các sản phẩm văn hóa, giải trí và nội dung số đạt khoảng 14,9 tỷ USD, mức cao nhất từ trước tới nay. Thành công của K-content không chỉ tạo doanh thu trực tiếp mà còn có khả năng lan tỏa sang du lịch, thời trang, mỹ phẩm, ẩm thực và hàng tiêu dùng.
Nhật Bản cũng cho thấy sức mạnh của mô hình khai thác tài sản trí tuệ. Báo cáo ngành anime công bố cuối năm 2025 cho thấy quy mô thị trường anime Nhật Bản năm 2024 đạt khoảng 3.840,7 tỷ yen, tăng 14,8% và lập kỷ lục; trong đó thị trường nước ngoài đạt khoảng 2.170,2 tỷ yen, vượt thị trường nội địa khoảng 1.670,5 tỷ yen. Điều này cho thấy một sản phẩm được hình thành từ nguồn lực văn hóa quốc gia hoàn toàn có thể sở hữu thị trường toàn cầu.
Tại Đông Nam Á, Thái Lan cũng đang đẩy mạnh đưa sức mạnh mềm gắn với kinh tế sáng tạo. Trong các hoạt động thúc đẩy công nghiệp sáng tạo ra thị trường quốc tế được công bố tháng 3/2025, nước này ghi nhận hơn 7 tỷ baht giá trị thương mại, tập trung ở các lĩnh vực như sách, trò chơi điện tử, thời trang, điện ảnh và truyền hình.
Những kết quả này cho thấy phát triển công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo không còn là câu chuyện riêng của một vài cường quốc văn hóa, mà đang trở thành lựa chọn chiến lược của nhiều nền kinh tế trong quá trình tìm kiếm những động lực tăng trưởng mới.
Đằng sau những ngành kinh tế tỷ USD là một hệ sinh thái được kiến tạo
Điểm đáng chú ý phía sau những con số hàng tỷ USD là một sản phẩm văn hóa thành công không tồn tại đơn lẻ. Đằng sau đó là người sáng tạo, doanh nghiệp, nhà đầu tư, công nghệ, hệ thống phân phối, nền tảng số, sở hữu trí tuệ và thị trường. Muốn sức sáng tạo phát triển thành một ngành kinh tế, các mắt xích này phải được kết nối, và thể chế chính là một trong những nền tảng của quá trình đó.
Đặc thù của công nghiệp văn hóa là tài sản quan trọng nhất của doanh nghiệp nhiều khi không phải đất đai, nhà xưởng hay máy móc mà là bản quyền, kịch bản, thiết kế, thương hiệu, nhân vật, dữ liệu hoặc ý tưởng có khả năng thương mại hóa.
Nếu pháp luật chưa nhận diện đầy đủ giá trị của tài sản vô hình, doanh nghiệp khó huy động nguồn lực. Nếu quyền sở hữu trí tuệ không được bảo vệ hiệu quả, người sáng tạo và nhà đầu tư khó thu hồi giá trị. Nếu chính sách đầu tư và tài chính chưa phù hợp với đặc thù của hoạt động sáng tạo, những ý tưởng tiềm năng khó tiếp cận nguồn vốn để phát triển.
Bởi vậy, công nghiệp văn hóa cần một khung thể chế có khả năng kết nối văn hóa với đầu tư, tài chính, khoa học - công nghệ, sở hữu trí tuệ và thương mại, qua đó tạo môi trường để các nguồn lực xã hội được huy động và tham gia vào toàn bộ chuỗi giá trị sáng tạo.
Chính phủ Hàn Quốc coi công nghiệp văn hóa là động lực tăng trưởng mới
Năm 2025, Hàn Quốc tiếp tục xác định công nghiệp nội dung là ngành chiến lược quốc gia, đồng thời triển khai quỹ chính sách nội dung trị giá 731,8 tỷ won; kinh phí nghiên cứu và phát triển nhằm thúc đẩy công nghiệp nội dung dựa trên trí tuệ nhân tạo tăng 42%, lên 151,5 tỷ won. Song song với đó là các biện pháp tăng cường bảo vệ bản quyền và mở rộng thị trường.
Thái Lan cũng có bước đi đáng chú ý khi triển khai cơ chế cho phép nghệ sĩ sử dụng quyền tác giả đối với tác phẩm âm nhạc làm tài sản bảo đảm để tiếp cận nguồn vốn, qua đó đưa tài sản trí tuệ từ công cụ bảo vệ quyền trở thành nguồn lực kinh tế.
Tại Anh, chính sách tiếp tục tập trung tháo gỡ rào cản về tài chính đối với doanh nghiệp sáng tạo, với mục tiêu nâng đầu tư kinh doanh vào các ngành công nghiệp sáng tạo từ khoảng 17 tỷ bảng lên 31 tỷ bảng trong 10 năm tới.
Thể chế đồng thời cần tạo dư địa cho đổi mới sáng tạo, thử nghiệm các mô hình kinh doanh mới và ứng dụng công nghệ mới trong sáng tạo, sản xuất, phân phối và khai thác sản phẩm văn hóa. Điều này càng trở nên quan trọng khi trí tuệ nhân tạo và công nghệ số đang liên tục làm xuất hiện những phương thức sáng tạo và mô hình kinh doanh mới.
Những cách tiếp cận khác nhau cùng phản ánh một điểm chung: Nhà nước không sáng tạo thay cho thị trường, nhưng Nhà nước có thể kiến tạo môi trường để sáng tạo gặp được vốn, công nghệ và thị trường.
Từ bảo vệ sáng tạo đến mở rộng thị trường
Một trong những yếu tố quyết định khả năng tạo giá trị của công nghiệp văn hóa là sở hữu trí tuệ. Một sản phẩm thành công có thể tiếp tục tạo doanh thu trong nhiều năm và dưới nhiều hình thức: một câu chuyện có thể trở thành sách, phim và trò chơi; một nhân vật có thể được khai thác qua đồ chơi, thời trang, quảng cáo; âm nhạc có thể được biểu diễn, phát trực tuyến hoặc cấp phép.
Nhật Bản là ví dụ rõ nét khi một tài sản trí tuệ có thể được khai thác đồng thời qua manga, anime, điện ảnh, trò chơi, âm nhạc, đồ chơi và hàng hóa nhân vật. Việc thị trường anime quốc tế đạt hơn 2.170 tỷ yen cho thấy khả năng xuất khẩu của tài sản trí tuệ có thể mở rộng tới quy mô rất lớn.
Hàn Quốc phát triển K-content theo hướng tương tự, trong khi Thái Lan đang thúc đẩy ẩm thực, thời trang, điện ảnh, âm nhạc, thiết kế và nhiều giá trị bản địa trong chiến lược sức mạnh mềm và kinh tế sáng tạo.
Điều đó cho thấy phát triển công nghiệp văn hóa không chỉ là tăng số lượng tác phẩm được sản xuất, mà phải xây dựng khả năng thương mại hóa, phân phối, cấp phép, bảo vệ và khai thác tài sản trí tuệ trên nhiều thị trường.
Theo đó, chính sách phát triển công nghiệp văn hóa cần chuyển từ tư duy chủ yếu hỗ trợ từng sản phẩm hoặc từng khâu riêng lẻ sang kiến tạo đồng bộ toàn bộ chuỗi giá trị, từ sáng tạo, đầu tư, sản xuất đến sở hữu trí tuệ, phân phối, xúc tiến thương mại và xuất khẩu. Khi các mắt xích được kết nối, giá trị của một sản phẩm văn hóa có thể được mở rộng cả về thời gian khai thác, loại hình kinh doanh và phạm vi thị trường.
Yêu cầu này càng trở nên cấp thiết khi trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, thực tế ảo và các nền tảng số đang liên tục tạo ra những phương thức sáng tạo, sản xuất và phân phối mới. Thể chế vì vậy vừa phải bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể, vừa đủ linh hoạt để không trở thành rào cản đối với công nghệ và mô hình kinh doanh mới.
Ảnh hưởng của nghệ thuật truyền thống đóng vai trò then chốt đưa nghệ thuật Nhật Bản vượt ra ngoài biên giới
Thể chế mở “đường băng” cho sức sáng tạo
Thực tiễn thế giới cho thấy tài nguyên văn hóa phong phú là lợi thế, nhưng lợi thế văn hóa không tự động trở thành lợi thế kinh tế. Tài nguyên phải được chuyển hóa thành ý tưởng; ý tưởng thành sản phẩm; sản phẩm được thương mại hóa; quyền sở hữu trí tuệ được bảo vệ; doanh nghiệp tiếp cận được vốn, công nghệ và thị trường.
Khi các mắt xích này được kết nối, một vòng tuần hoàn sáng tạo - đầu tư - sản xuất - thị trường - tái đầu tư có thể được hình thành.
Vai trò của Nhà nước không phải quyết định bộ phim nào sẽ thành công hay bài hát nào sẽ nổi tiếng, mà là tạo luật chơi minh bạch và môi trường thuận lợi để các chủ thể sáng tạo, đầu tư, thử nghiệm và cạnh tranh. Đó là môi trường trong đó quyền sở hữu trí tuệ được bảo vệ, nguồn vốn được khơi thông, khoa học - công nghệ được ứng dụng và sản phẩm có cơ hội tiếp cận thị trường quốc tế.
Cuộc cạnh tranh về công nghiệp văn hóa vì thế ngày càng trở thành cuộc cạnh tranh về khả năng tổ chức và chuyển hóa sức sáng tạo thành giá trị. Quốc gia nào tạo được môi trường để tài năng được phát huy, ý tưởng được bảo vệ, đầu tư được thu hút và thị trường được mở rộng sẽ có nhiều cơ hội biến những tài sản “vô hình” thành sản phẩm, doanh nghiệp, việc làm và nguồn thu hàng tỷ USD.
Bởi vậy, hoàn thiện thể chế cho công nghiệp văn hóa không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu quản lý, mà quan trọng hơn là kiến tạo không gian phát triển. Một hệ thống pháp luật minh bạch, ổn định nhưng đủ linh hoạt; cơ chế bảo vệ và khai thác hiệu quả tài sản trí tuệ; chính sách tạo thuận lợi cho đầu tư; cùng khả năng kết nối văn hóa với khoa học - công nghệ và thị trường sẽ là những điều kiện để nguồn lực văn hóa được chuyển hóa thành sức cạnh tranh.
Thể chế không trực tiếp tạo ra một bộ phim hay, một bản nhạc nổi tiếng hay một trò chơi hấp dẫn, nhưng có thể tạo “đường băng” để những ý tưởng sáng tạo cất cánh; không quyết định sản phẩm nào chinh phục thị trường, nhưng có thể quyết định một ý tưởng có đủ điều kiện để trở thành sản phẩm, tài sản trí tuệ và giá trị kinh tế hay không.
| Nhìn từ thực tiễn quốc tế về Việt Nam: Chúng ta sở hữu kho tàng di sản văn hóa giàu bản sắc, lực lượng lao động sáng tạo trẻ dồi dào cùng sự bùng nổ của hạ tầng số. Tuy nhiên, để chuyển hóa “tiềm năng văn hóa” thành “giá trị kinh tế”, Việt Nam không thể mãi đứng ngoài cuộc đua thể chế. Việc sớm hoàn thiện và ban hành Luật Phát triển Công nghiệp Văn hóa chính là bước đi mang tính chiến lược, tháo gỡ triệt để các “điểm nghẽn” về cơ chế tài chính, sở hữu trí tuệ và mô hình đầu tư công - tư. Đây sẽ là “đường băng” pháp lý quan trọng để giải phóng sức sáng tạo Việt, biến văn hóa thành nguồn lực tăng trưởng mới, đóng góp thiết thực vào mục tiêu phát triển bền vững của đất nước trong kỷ nguyên mới. |