Đáng chú ý, AI không chỉ được tiếp cận như một công cụ công nghệ, mà đang được đặt trong tổng thể quá trình đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, nâng cao năng lực người học và bảo đảm những giá trị đặc thù của lĩnh vực văn hóa, nghệ thuật.
Đổi mới đào tạo trước tác động của AI
Trong bối cảnh công nghệ liên tục thay đổi, tái cấu trúc chương trình đào tạo trở thành một trong những yêu cầu quan trọng đối với các cơ sở giáo dục đại học. Chương trình cần được thiết kế theo hướng rộng mở, tăng khả năng thích ứng của người học với thị trường lao động, đồng thời tạo điều kiện để sinh viên lựa chọn ngành học phù hợp với năng lực, sở thích và định hướng nghề nghiệp.
Cán bộ, giảng viên Trường Đại học Văn hóa Hà Nội trong một hoạt động trao đổi về AI.
Cùng với đó, sự phát triển của AI đang làm thay đổi phương thức đào tạo cũng như yêu cầu đối với nguồn nhân lực. Vì vậy, AI không chỉ được giảng dạy như một môn học riêng biệt mà cần từng bước được tích hợp vào các ngành, chương trình đào tạo và hoạt động chuyên môn.
Từ kinh tế, quản lý đến văn hóa, nghệ thuật, du lịch, truyền thông hay thông tin - thư viện, các lĩnh vực đều đang chịu tác động ngày càng rõ nét của AI. Việc tích hợp AI vào quá trình đào tạo giúp sinh viên nâng cao khả năng thích ứng với thay đổi công nghệ, biết sử dụng, làm chủ và từng bước sáng tạo cùng công nghệ trong học tập và nghề nghiệp.
Đối với lĩnh vực văn hóa, nghệ thuật, yêu cầu này càng có ý nghĩa đặc biệt. Công nghệ mở ra không gian sáng tạo mới, đồng thời đặt ra những vấn đề về gìn giữ bản sắc, cảm xúc, giá trị văn hóa và các chuẩn mực nghề nghiệp trong môi trường số. Do đó, đổi mới giáo dục nghệ thuật, ứng dụng AI và chuyển đổi số không chỉ là câu chuyện về công nghệ, mà còn là bài toán về con người, sáng tạo và bản sắc.
Từ cách tiếp cận đó, nghiên cứu và ứng dụng AI tại các cơ sở đào tạo cần xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của nhà trường, phục vụ trực tiếp cho đổi mới đào tạo, nghiên cứu khoa học và quản trị.
Từ tích hợp AI vào đào tạo đến xây dựng khung sử dụng có trách nhiệm
Thực tiễn tại một số cơ sở đào tạo thuộc Bộ VHTTDL cho thấy, AI đang được đưa vào nhà trường theo nhiều cách tiếp cận, từ trang bị năng lực số và năng lực AI cho người học đến xây dựng các nguyên tắc, quy trình sử dụng công nghệ phù hợp với đặc thù từng ngành đào tạo.
Tại Trường Đại học Văn hóa Hà Nội, năm học 2026-2027, Nhà trường xác định chuyển đổi số và ứng dụng AI là một trong những nhiệm vụ có tính đột phá, hướng tới tạo chuyển biến thực chất trong đào tạo, nghiên cứu khoa học và quản trị đại học. Thay vì chỉ bổ sung các công cụ công nghệ vào những hoạt động hiện có, Nhà trường hướng tới đổi mới phương thức dạy và học, nghiên cứu và quản trị trên nền tảng công nghệ và dữ liệu.
Hoạt động hợp tác giữa Trường Đại học Văn hóa Hà Nội và VTC tạo cơ hội để sinh viên được hoạt động, học tập và trải nghiệm trong các lĩnh vực đào tạo gắn với thực hành và chuyển đổi số trong sáng tạo và khai thác giá trị văn hóa.
Trong đào tạo, lần đầu tiên Nhà trường đưa môn Trí tuệ nhân tạo và ứng dụng và môn Năng lực số vào giảng dạy cho sinh viên toàn trường. Qua đó, sinh viên thuộc các ngành văn hóa, nghệ thuật, du lịch, thông tin - thư viện, truyền thông và các lĩnh vực khác được trang bị nền tảng cần thiết để học tập, làm việc và thích ứng với môi trường số.
AI được đặt trong yêu cầu phát triển năng lực chung của người học, thay vì giới hạn trong một ngành đào tạo chuyên biệt. Sinh viên được định hướng sử dụng AI để tìm kiếm, xử lý và phân tích thông tin; hỗ trợ học tập, sáng tạo nội dung, giải quyết vấn đề và thực hiện các nhiệm vụ nghề nghiệp.
Cùng với người học, năng lực sử dụng AI của giảng viên cũng được chú trọng. AI có thể hỗ trợ thiết kế học liệu, xây dựng tình huống học tập, phân tích dữ liệu học tập, hỗ trợ sinh viên và nâng cao hiệu quả nghiên cứu khoa học. Trong nghiên cứu, Nhà trường khuyến khích khai thác AI ở những khâu phù hợp như tìm kiếm và hệ thống hóa thông tin, hỗ trợ phân tích dữ liệu, gợi ý hướng nghiên cứu, xử lý ngôn ngữ và nâng cao hiệu quả công bố.
Đáng chú ý, việc ứng dụng AI tại Trường Đại học Văn hóa Hà Nội được triển khai song song với quá trình xây dựng đại học số. Nhà trường triển khai phần mềm đại học số theo hướng tích hợp, liên thông các khâu từ tuyển sinh, đào tạo, quản lý chương trình, công tác sinh viên, khảo thí, hành chính, tài chính đến các hoạt động quản lý khác, hướng tới phương thức quản trị dựa trên dữ liệu, giảm quy trình thủ công, tăng tính minh bạch, hiệu quả và khả năng phục vụ người học.
AI đang được đưa vào nhà trường theo nhiều cách tiếp cận, từ trang bị năng lực số và năng lực AI cho người học đến xây dựng các nguyên tắc, quy trình sử dụng công nghệ phù hợp với đặc thù từng ngành đào tạo.
Nếu tại Trường Đại học Văn hóa Hà Nội, trọng tâm được thể hiện ở việc đưa AI và năng lực số vào đào tạo trên diện rộng, thì tại Trường Đại học Sân khấu - Điện ảnh Hà Nội, yêu cầu sử dụng AI có trách nhiệm được cụ thể hóa bằng những quy định phù hợp với đặc thù đào tạo nghệ thuật.
Theo đó, trước sự phát triển nhanh chóng của AI trong lĩnh vực nghệ thuật, Nhà trường đã biên soạn và ban hành Sổ tay hướng dẫn sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong học tập, nghiên cứu và sáng tạo nghệ thuật, nhằm định hướng người học sử dụng AI đúng mục đích, bảo đảm liêm chính học thuật và quyền tác giả.
Sổ tay được xây dựng trên cơ sở thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia; Thông tư số 40/2026/TT-BGDĐT ngày 15/5/2026 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định về công tác sinh viên; yêu cầu phát triển năng lực số theo Khung năng lực số quốc gia ban hành kèm theo Thông tư số 02/2025/TT-BGDĐT và Quy chế Công tác sinh viên của Trường năm 2026.
Theo Nhà trường, AI đang làm thay đổi phương thức học tập, nghiên cứu và sáng tạo trong lĩnh vực nghệ thuật, tạo thêm cơ hội phát triển năng lực sáng tạo nhưng đồng thời đặt ra những vấn đề mới về đạo đức học thuật, quyền tác giả và liêm chính sáng tạo. Vì vậy, Sổ tay nhằm trang bị kiến thức nền tảng về AI và các công nghệ AI tạo sinh cho sinh viên, giảng viên và cán bộ Nhà trường; đồng thời xác lập khung đạo đức sử dụng AI phù hợp với giá trị học thuật và đặc thù sáng tạo nghệ thuật. Sổ tay cung cấp quy trình, mẫu biểu và hướng dẫn khai báo, trích dẫn AI nhằm bảo đảm tính liêm chính học thuật; đồng thời quy định rõ ranh giới giữa hỗ trợ AI hợp lệ và gian lận học thuật bằng AI trong từng chuyên ngành đào tạo.
Đối với sinh viên, Nhà trường yêu cầu tuân thủ 7 nguyên tắc đạo đức AI và các quy định về ranh giới “được phép - không được phép - gian lận”; khai báo việc sử dụng AI theo Mẫu K1 kèm theo bài nộp và thực hiện trích dẫn AI theo quy định. Người học đồng thời phải lưu giữ nhật ký prompt, bản gốc đầu ra của AI và các bản chỉnh sửa để làm minh chứng khi được yêu cầu.
Các hành vi vi phạm được xem xét, xử lý theo Quy chế Công tác sinh viên, Quy chế đào tạo, Quy chế khảo thí và các quy định pháp luật có liên quan.
Hai cách tiếp cận trên cho thấy ứng dụng AI trong đào tạo không nhất thiết được triển khai theo một mô hình duy nhất. Tùy thuộc vào lĩnh vực đào tạo, mục tiêu và điều kiện thực tiễn, mỗi cơ sở có thể lựa chọn những giải pháp phù hợp, từ tích hợp AI vào chương trình đào tạo, phát triển năng lực số và năng lực AI cho người học đến thiết lập các quy định về đạo đức, liêm chính học thuật và quyền tác giả.
Hướng tới nguồn nhân lực làm chủ công nghệ, phát huy giá trị sáng tạo
Điểm chung trong các cách tiếp cận là AI được đặt trong mục tiêu phục vụ đổi mới đào tạo, nghiên cứu và sáng tạo, thay vì thay thế vai trò của người dạy, người học hay những giá trị cốt lõi của giáo dục.
Để AI thực sự trở thành công cụ hỗ trợ đổi mới đào tạo, các cơ sở giáo dục cần chú trọng phát triển cho người học những năng lực nền tảng như: năng lực số; khả năng sử dụng công cụ AI phù hợp với nhiệm vụ học tập và nghề nghiệp; kỹ năng tìm kiếm, đánh giá, kiểm chứng thông tin; tư duy phản biện, tư duy sáng tạo, giải quyết vấn đề và thích ứng với thay đổi công nghệ.
Đối với giảng viên, bên cạnh năng lực chuyên môn và sư phạm, năng lực số và năng lực khai thác AI phục vụ giảng dạy, nghiên cứu và quản lý học tập cũng ngày càng được chú trọng. Cùng với đó là yêu cầu hoàn thiện các quy định, hướng dẫn và phương thức kiểm tra, đánh giá, bảo đảm AI được sử dụng đúng mục đích, phát huy hiệu quả nhưng không làm suy giảm tính chủ động, sáng tạo và trách nhiệm của người học.
Tọa đàm "Thành thạo kỹ năng giao tiếp với AI” do Trường Đại học Văn hóa Hà Nội tổ chức.
Đối với các ngành văn hóa, nghệ thuật, yêu cầu này càng đòi hỏi sự cân bằng giữa năng lực công nghệ và năng lực sáng tạo, giữa đổi mới và gìn giữ bản sắc. Công nghệ có thể mở rộng không gian sáng tạo, nhưng giá trị của sản phẩm văn hóa, nghệ thuật vẫn gắn với con người, tư duy sáng tạo, cảm xúc và những giá trị văn hóa được hình thành trong quá trình sáng tạo.
Từ những cách làm đang được triển khai, các cơ sở đào tạo thuộc Bộ VHTTDL đang từng bước hình thành môi trường giáo dục thích ứng với sự phát triển của AI, trong đó người học được trang bị năng lực sử dụng và làm chủ công nghệ, đồng thời được định hướng về trách nhiệm, đạo đức và giá trị nghề nghiệp. Đây là cơ sở để đào tạo nguồn nhân lực vừa đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động trong môi trường số, vừa có khả năng phát huy năng lực sáng tạo và góp phần tạo ra những giá trị văn hóa mới./.