Lên đầu trang
Aa
Văn hóa doanh nghiệp
Thứ Tư, 16/9/2026 14:34 (GMT+7)
Doanh nghiệp Việt và hành trình nâng tầm năng lực cạnh tranh
Từ đầu tư công nghệ đến nâng cao chất lượng sản phẩm, ngày càng nhiều doanh nghiệp Việt đang tìm cách xây dựng nội lực để phát triển bền vững và tiến sâu hơn vào thị trường quốc tế.

Những dữ liệu mới từ PCI 2.0 cho thấy cải cách thể chế đang đứng trước yêu cầu lớn hơn: không chỉ tạo thuận lợi cho doanh nghiệp hoạt động, mà phải góp phần hình thành năng lực cạnh tranh của khu vực tư nhân và của cả nền kinh tế.

Bốn lớp năng lực cạnh tranh

Một trong những điểm đáng chú ý từ dữ liệu PCI 2.0 là khoảng cách về năng lực đổi mới và chất lượng của doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn khá lớn.

Image 2 from bai-bo-vhttdl-4
VCCI công bố Báo cáo Kinh tế tư nhân Việt Nam và Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) năm 2025

Chỉ 8,8% doanh nghiệp được khảo sát cho biết có đổi mới sản phẩm. Tỷ lệ doanh nghiệp có chứng nhận chất lượng quốc tế chỉ ở mức 6,8%, thấp hơn đáng kể Malaysia (17,8%) và Thái Lan (11,9%).

Những con số này cho thấy cải cách thể chế cần được nhìn rộng hơn việc giảm chi phí tuân thủ. Có thể hình dung năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp qua bốn lớp: thể chế, năng suất, đổi mới và đầu tư chất lượng cao.

Thể chế tạo ra môi trường và mức độ dự đoán được của chính sách. Năng suất quyết định khả năng tạo ra giá trị với cùng một nguồn lực. Đổi mới giúp doanh nghiệp nâng cấp sản phẩm, công nghệ và mô hình kinh doanh. Còn đầu tư chất lượng cao quyết định khả năng hình thành những năng lực mới trong dài hạn.

Image 3 from bai-bo-vhttdl-4

PCI 2.0 gồm 9 chỉ số thành phần với 98 chỉ tiêu. Cùng với đó, Chỉ số Hiệu quả kinh tế tư nhân (BPI) lần đầu được đưa vào như một thước đo độc lập với 23 chỉ tiêu.

Hiện khả năng dự báo chính sách của doanh nghiệp vẫn hạn chế. Chỉ khoảng 6-8% doanh nghiệp cho biết thường xuyên có thể dự đoán những thay đổi chính sách. Trong khi đó, 51,9% doanh nghiệp tìm kiếm thông tin pháp luật qua mạng xã hội thay vì các kênh chính thức.

Điều đó cho thấy minh bạch và khả năng tiếp cận thông tin không phải vấn đề phụ, mà là một phần của năng lực cạnh tranh. Khi doanh nghiệp không dự đoán được chính sách, quyết định đầu tư dài hạn cũng trở nên khó khăn hơn.

Từ doanh nghiệp đến sức cạnh tranh của nền kinh tế

Câu chuyện của Tân Hiệp Phát là một ví dụ cho quá trình tích lũy năng lực trong nhiều thập niên.

Thành lập năm 1994, trong giai đoạn khu vực kinh tế tư nhân bắt đầu có thêm không gian phát triển, Tân Hiệp Phát từng bước đầu tư vào công nghệ, đổi mới và hệ thống quản trị. Sau hơn 30 năm, doanh nghiệp đã phát triển thành một trong những doanh nghiệp đồ uống lớn của Việt Nam, với 4 cụm nhà máy và 12 dây chuyền Aseptic.

Image 4 from bai-bo-vhttdl-4
Dây chuyền công nghệ chiết lạnh vô trùng Aseptic tại nhà máy Tân Hiệp Phát.

Sản phẩm của doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu tại nhiều thị trường như Pháp, Hà Lan, Australia, Canada và được xây dựng trên các hệ thống tiêu chuẩn như FDA, Halal, ISO, HACCP.

Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở quy mô hiện tại, mà ở quá trình chuyển từ quản trị dựa nhiều vào kinh nghiệm sang quản trị bằng dữ liệu và hệ thống; từ cạnh tranh chủ yếu bằng chi phí sang chú trọng chất lượng, công nghệ và đổi mới.

Theo ông Nguyễn Duy Hưng, thành viên HĐQT Tân Hiệp Phát, cải cách thể chế mở ra cơ hội, nhưng để biến cơ hội thành năng lực cạnh tranh, doanh nghiệp phải kiên trì đầu tư vào công nghệ, đổi mới, chất lượng và con người.

Đây cũng là lý do năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp không thể tách rời môi trường thể chế. Một doanh nghiệp có thể muốn đầu tư dài hạn, nhưng nếu chi phí tuân thủ cao, chính sách khó dự đoán hoặc thông tin không minh bạch, quyết định đầu tư sẽ thận trọng hơn.

Doanh nghiệp không chỉ là đối tượng thụ hưởng

Cải cách thể chế vì vậy không nên được nhìn theo hướng Nhà nước tạo thuận lợi còn doanh nghiệp chỉ là bên thụ hưởng.

Image 5 from bai-bo-vhttdl-4
PGS.TS Nguyễn Văn Việt: “Minh bạch thông tin và đồng hành cùng các mục tiêu quốc gia không chỉ là trách nhiệm, mà là cách để nâng cao năng lực cạnh tranh của chính mình”.

Theo PGS.TS Nguyễn Văn Việt, Chủ tịch Hiệp hội Bia - Rượu - Nước giải khát Việt Nam, khi những doanh nghiệp lớn chủ động tham gia vào các dữ liệu kinh tế quốc gia, giá trị tạo ra không chỉ nằm trong phạm vi từng doanh nghiệp. Minh bạch hơn về hoạt động, quản trị tốt hơn và cùng hướng tới các mục tiêu quốc gia cũng là cách nâng cao sức cạnh tranh.

Ở chiều ngược lại, dữ liệu từ doanh nghiệp giúp cơ quan quản lý nhìn rõ hơn những điểm nghẽn của nền kinh tế. Đây là cơ sở để cải cách đi đúng vấn đề thay vì chỉ tập trung vào việc sửa đổi thủ tục.

Từ cải cách đến năng lực cạnh tranh

Một điểm quan trọng của PCI 2.0 là dữ liệu về chất lượng điều hành cần được đặt trong mối quan hệ với kết quả phát triển của khu vực kinh tế tư nhân.

Image 6 from bai-bo-vhttdl-4
Theo ông Nguyễn Duy Hưng: “Báo cáo Kinh tế tư nhân Việt Nam giúp doanh nghiệp nhìn lại chính mình để minh bạch hơn, quản trị tốt hơn, đầu tư dài hạn hơn và phát triển bền vững hơn”.

Có thể tồn tại một “độ trễ chính sách”: một cải cách được thực hiện hôm nay không thể ngay lập tức tạo ra doanh nghiệp lớn hơn, năng suất cao hơn hay nhiều sản phẩm đổi mới hơn. Những kết quả đó cần thời gian để hình thành thông qua quá trình doanh nghiệp đầu tư, tích lũy vốn, công nghệ và nhân lực.

Vì vậy, việc PCI 2.0 kết hợp với Chỉ số năng lực kinh doanh tư nhân (BPI) có ý nghĩa không chỉ ở việc đánh giá chất lượng điều hành, mà còn ở khả năng nhìn thấy mối liên hệ giữa môi trường kinh doanh và sức khỏe của khu vực tư nhân.

Mục tiêu cuối cùng của cải cách không phải là để doanh nghiệp “dễ thở” hơn trong ngắn hạn, mà là tạo điều kiện để doanh nghiệp mạnh lên trong dài hạn.

Khi thể chế tạo được niềm tin và khả năng dự đoán, doanh nghiệp có thêm cơ sở để đầu tư. Khi đầu tư được duy trì, năng suất, công nghệ và chất lượng được nâng lên. Những năng lực đó cuối cùng chuyển hóa thành sức cạnh tranh của doanh nghiệp và của nền kinh tế.

Thể chế mở ra không gian, doanh nghiệp xây dựng nội lực, còn nội lực trở thành năng lực cạnh tranh.

Cùng chuyên mục
15 tập đoàn du lịch thương hiệu mạnh: Việt Nam đang có bao nhiêu?
Nghị quyết 26-NQ/TW đặt mục tiêu: đến năm 2030, Việt Nam có 15 tập đoàn, tổng công ty du lịch có thương hiệu mạnh, sức cạnh tranh quốc tế. Nhưng nếu đặt doanh nghiệp Việt Nam lên cùng thước đo với những tên tuổi lớn trong khu vực, hiện có bao nhiêu cái tên thực sự tiến gần mục tiêu này?
Vạn Xuân Awards 2026: Sáng tạo từ bản sắc, khơi nguồn thịnh vượng
Giải thưởng Quảng cáo sáng tạo Việt Nam (Vạn Xuân Awards 2026) đã chính thức tiếp nhận bài dự thi từ ngày 01/09 và sẽ kéo dài đến hết ngày 20/10/2026. Với chủ đề “Văn hóa khơi nguồn thịnh vượng”, mùa giải năm nay mở ra lời mời dành cho những sáng tạo biết kết nối giá trị văn hóa với thương hiệu, đời sống và tinh thần thời đại.
Cục trưởng Nguyễn Trùng Khánh trao Giải thưởng Vietnam Golf & Leisure Awards 2026
Tối ngày 15/9, tại Hà Nội, Cục trưởng Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam Nguyễn Trùng Khánh đã dự và trao Giải thưởng Vietnam Golf & Leisure Awards 2026 (Giải thưởng Golf & Giải trí Việt Nam 2026).
9 tháng đầu năm, An Giang đón gần 23,5 triệu lượt khách, thu gần 58.000 tỷ đồng từ du lịch
Trong 9 tháng đầu năm 2026, An Giang ước đón gần 23,5 triệu lượt khách, tăng 18% so với cùng kỳ; tổng thu từ du lịch đạt gần 58.000 tỷ đồng, tăng 38,2%. Riêng Phú Quốc mang về gần 46.000 tỷ đồng doanh thu du lịch.
Nghị quyết số 26-NQ/TW: Khi hai trụ cột du lịch và công nghiệp văn hóa song hành
Nghị quyết số 26-NQ/TW được Bộ Chính trị ban hành ngày 22/8/2026 đã định hướng phát triển du lịch Việt Nam trở thành ngành kinh tế mũi nhọn trong kỷ nguyên mới, với mục tiêu đến năm 2030 đóng góp trực tiếp từ 10-12% GDP, đón 45-50 triệu lượt khách quốc tế; đến năm 2045, tỷ lệ này đạt 14-15%, đưa Việt Nam vào nhóm 30 quốc gia có năng lực cạnh tranh du lịch hàng đầu thế giới.
EMC Đã kết nối EMC