Vấn đề còn lại là làm thế nào để những lợi thế này không chỉ dừng ở tiềm năng. Và đây chính là khoảng trống mà việc xây dựng Luật Phát triển công nghiệp văn hóa đang hướng tới.
Nguồn tài nguyên đặc biệt của một quốc gia sáng tạo
Nếu tài nguyên thiên nhiên có thể cạn kiệt, thì tài nguyên văn hóa có khả năng được tái tạo liên tục thông qua sáng tạo. Việt Nam có một lợi thế đặc biệt với hàng nghìn năm lịch sử và một kho tàng di sản vật thể và phi vật thể phong phú từ kiến trúc, nghệ thuật truyền thống, lễ hội, văn học, âm nhạc đến ẩm thực, nghề thủ công và những câu chuyện lịch sử, văn hóa gắn với từng vùng đất...
Việt Nam đang sở hữu nhiều lợi thế đáng kể với nền văn hóa giàu bản sắc với hệ thống di sản phong phú, truyền thống thủ công lâu đời
Trong nền kinh tế sáng tạo, di sản không chỉ được nhìn như đối tượng cần bảo tồn mà còn có thể trở thành nguồn nguyên liệu cho sáng tạo, tạo ra các sản phẩm mới và mở rộng những giá trị văn hóa truyền thống tới những thị trường mới.
Trong đó, một câu chuyện lịch sử có thể trở thành một bộ phim, trò chơi hay sản phẩm nội dung số. Một hoa văn truyền thống có thể trở thành chất liệu cho thiết kế thời trang. Một làng nghề có thể phát triển từ sản xuất thủ công sang thiết kế, thương hiệu và trải nghiệm văn hóa. Một món ăn truyền thống có thể trở thành một phần của thương hiệu du lịch và kinh tế trải nghiệm. Theo cách đó, giá trị của văn hóa không nằm ở việc “đóng khung” những gì đã có, mà nằm ở khả năng tiếp tục sáng tạo trên nền tảng những gì đã có.
Một lợi thế khác có ý nghĩa quyết định đối với kinh tế sáng tạo chính là con người. Việt Nam có một thế hệ trẻ lớn lên cùng Internet, mạng xã hội, công nghệ số và các nền tảng sáng tạo toàn cầu. Đây là thế hệ không chỉ tiêu dùng văn hóa mà ngày càng trở thành lực lượng trực tiếp tạo ra nội dung, thiết kế, âm nhạc, video, game, sản phẩm nghệ thuật và các mô hình kinh doanh mới.
Đáng chú ý, lợi thế này đang được tạo thuận lợi rất lớn khi Chính phủ đã ban hành Nghị quyết số 86/NQ-CP về Chiến lược quốc gia về khởi nghiệp sáng tạo. Nghị quyết đặt mục tiêu hình thành và lan tỏa sâu rộng làn sóng khởi nghiệp dựa trên khoa học, công nghệ và chuyển đổi số; phấn đấu đưa Việt Nam trở thành quốc gia hàng đầu về khởi nghiệp sáng tạo trong khu vực và thuộc nhóm 30 quốc gia dẫn đầu thế giới về đổi mới sáng tạo, khởi nghiệp sáng tạo vào năm 2045. Điều này tạo ra một nền tảng quan trọng cho công nghiệp văn hóa.
Về bản chất, kinh tế sáng tạo là nền kinh tế dựa vào con người. Một đất nước có di sản nhưng thiếu lực lượng sáng tạo thì khó biến di sản thành sản phẩm mới. Ngược lại, khi di sản gặp một thế hệ trẻ có khả năng sử dụng công nghệ, hiểu thị trường và có tư duy toàn cầu, những giá trị truyền thống có thể được tái tạo theo những hình thức hoàn toàn mới.
Không phải ngẫu nhiên công nghiệp văn hóa đang được đặt trong một vị trí ngày càng quan trọng trong mô hình tăng trưởng của Việt Nam. Các ngành công nghiệp văn hóa đã có bước phát triển đáng kể. Theo thống kê, tỷ trọng đóng góp vào GDP tăng từ 2,68% năm 2015 lên 3,42% năm 2019 và trong giai đoạn 2018–2022 ước đạt trên 4% GDP. Nghị quyết 80-NQ/TW đặt mục tiêu nâng mức đóng góp lên 7% GDP vào năm 2030 và 9% vào năm 2045. Những con số này cho thấy công nghiệp văn hóa không còn là một lĩnh vực chỉ được nói đến dưới góc độ tiềm năng.
Cùng với đó, Việt Nam đang xây dựng một hệ sinh thái rộng hơn của đổi mới sáng tạo, công nghệ số và khởi nghiệp. Chiến lược phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đến năm 2030 xác định khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo là động lực chủ yếu của tăng trưởng, nâng cao năng suất và sức cạnh tranh quốc gia.
Khi hai dòng chảy này gặp nhau, các yếu tố gồm văn hóa và công nghệ, bản sắc và sáng tạo sẽ tạo ra một không gian phát triển mới. Việt Nam có cơ sở để kỳ vọng trở thành một trong những điểm đến mới của kinh tế sáng tạo tại khu vực, nơi các giá trị văn hóa bản địa có thể được kết nối với công nghệ, nguồn vốn và thị trường quốc tế.
Luật để “chắp cánh” cho tiềm năng
Dẫu vậy, để bước lên bản đồ kinh tế sáng tạo toàn cầu, Việt Nam không thể chỉ dựa vào lợi thế tự nhiên. Một trong những thách thức lớn nhất hiện nay là khả năng chuyển hóa tiềm năng văn hóa thành sản phẩm có giá trị thương mại và sức cạnh tranh quốc tế.
Thể chế, nguồn vốn, hạ tầng số, thị trường bản quyền, nguồn nhân lực và khả năng đưa sản phẩm sáng tạo ra thị trường vẫn là những nút thắt được nhận diện.
Việc xây dựng Luật Phát triển công nghiệp văn hóa mang ý nghĩa như một bước hoàn thiện quan trọng về thể chế
Nhìn ra thế giới, kinh tế sáng tạo không chỉ cạnh tranh về số lượng di sản mà nằm ở phương diện biến di sản thành tài sản trí tuệ, biến ý tưởng thành sản phẩm, biến sản phẩm thành thương hiệu và đưa thương hiệu đó ra thị trường toàn cầu.
Trong bối cảnh ấy, việc xây dựng Luật Phát triển công nghiệp văn hóa mang ý nghĩa như một bước hoàn thiện quan trọng về thể chế. Điểm đáng chú ý là dự thảo không chỉ hướng tới việc hỗ trợ từng lĩnh vực văn hóa riêng lẻ, mà xây dựng cách tiếp cận theo hệ sinh thái. Các nhóm chính sách được đặt ra bao gồm: hệ sinh thái sáng tạo, tài sản trí tuệ, nhân lực, hạ tầng, thị trường và nguồn lực tài chính. Đây chính là những điều kiện để một ý tưởng có thể đi hết con đường từ sáng tạo tới thị trường.
Dự thảo Luật không chỉ nhằm hỗ trợ văn hóa, mà hướng tới tạo dựng một môi trường pháp lý để các chủ thể sáng tạo có thể vận hành như những chủ thể kinh tế thực sự. Đây là bước quan trọng nhằm kiến tạo hành lang pháp lý, khơi thông dòng chảy giá trị văn hóa, kết nối sáng tạo với sản xuất, thị trường và đầu tư.
Điều đáng kỳ vọng nhất từ Luật phát triển công nghiệp văn hoá không phải chỉ là thêm bao nhiêu doanh nghiệp hay tăng bao nhiêu phần trăm GDP mà là tạo ra những sản phẩm văn hóa mang thương hiệu Việt Nam có khả năng cạnh tranh và lan tỏa toàn cầu.
Việt Nam đang có nguyên liệu đặc biệt để đi theo hướng bản sắc văn hóa đa dạng, lịch sử lâu đời, di sản phong phú và một thế hệ trẻ có khả năng tiếp nhận, sáng tạo và ứng dụng công nghệ nhanh chóng. Nghị quyết 80-NQ/TW đã đặt công nghiệp văn hóa vào vị trí của một động lực tăng trưởng mới, đồng thời gắn lĩnh vực này với sức mạnh mềm và vị thế quốc gia.
Dự thảo Luật Phát triển công nghiệp văn hóa, nếu được hoàn thiện với những cơ chế đủ mạnh và khả thi, có thể trở thành bước tiếp theo để biến định hướng ấy thành năng lực thực tế. Đó chính là bước chuyển từ lợi thế văn hóa sang lợi thế kinh tế, từ bản sắc thành sức mạnh mềm, và xa hơn, từ một quốc gia giàu tài nguyên văn hóa trở thành một điểm sáng mới trên bản đồ kinh tế sáng tạo toàn cầu.