Đổi mới không gian thưởng thức, mở rộng trải nghiệm nghệ thuật
Trong nhiều năm, việc tiếp cận nghệ thuật truyền thống chủ yếu gắn với những không gian biểu diễn trực tiếp như: nhà hát, rạp diễn, đình làng hay lễ hội dân gian. Đây vẫn là những môi trường quan trọng để khán giả cảm nhận giá trị tác phẩm. Tuy nhiên, trước sự đa dạng của các loại hình giải trí hiện đại và sự thay đổi trong nhu cầu thưởng thức, việc đưa nghệ thuật truyền thống đến gần công chúng đòi hỏi những phương thức thể hiện và truyền tải mới.
Trước sự đa dạng của các loại hình giải trí hiện đại và sự thay đổi trong nhu cầu thưởng thức, việc đưa nghệ thuật truyền thống đến gần công chúng đòi hỏi những phương thức thể hiện và truyền tải mới.
Một trong những hướng tiếp cận đáng chú ý là các chương trình nghệ thuật thực cảnh, nơi câu chuyện văn hóa, lịch sử được tái hiện thông qua sự kết hợp giữa diễn xuất, âm nhạc, ánh sáng, cảnh quan và công nghệ trình diễn. Thay vì chỉ quan sát sân khấu, khán giả được đặt vào một không gian giàu tính trực quan, nơi hình ảnh, âm thanh và chuyển động cùng tham gia vào quá trình kể chuyện.
“Tinh hoa Bắc Bộ” là ví dụ tiêu biểu cho cách kết hợp chất liệu văn hóa truyền thống với công nghệ trình diễn. Những câu chuyện dân gian, sinh hoạt thường nhật của người Việt được tái hiện bằng âm thanh, ánh sáng và các hoạt động biểu diễn, trải nghiệm, đưa khán giả đến gần hơn với không gian văn hóa làng quê Bắc Bộ.
Không chỉ đổi mới cách tổ chức sân khấu, công nghệ còn mở ra khả năng biến không gian di sản thành địa điểm kể chuyện văn hóa. Gần đây nhất, tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám, chương trình nghệ thuật “Tinh hoa đạo học” đã ứng dụng công nghệ trình diễn số để tái hiện những câu chuyện về truyền thống hiếu học, tôn vinh trí tuệ Việt Nam và khơi gợi những cảm xúc mới từ di sản. Thông qua sự kết hợp giữa ánh sáng, âm thanh và hiệu ứng kỹ thuật số, khán giả được dẫn dắt qua các mốc không gian, thời gian; những biểu tượng văn hóa và giá trị lịch sử của di tích được thể hiện bằng ngôn ngữ thị giác sinh động.
Chương trình nghệ thuật “Tinh hoa đạo học”.
Những mô hình này cho thấy công nghệ có thể góp phần chuyển tải các giá trị văn hóa bằng phương thức trực quan, sinh động, giúp công chúng dễ hình dung và tiếp nhận hơn. Tuy nhiên, sức hấp dẫn của một chương trình nghệ thuật không chỉ nằm ở quy mô sân khấu hay hiệu ứng thị giác mà quan trọng hơn là khả năng truyền tải câu chuyện, làm nổi bật giá trị văn hóa và khơi gợi cảm xúc nơi người xem. Công nghệ chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi trở thành phương tiện hỗ trợ sáng tạo, thay vì yếu tố phô diễn kỹ thuật đơn thuần.
Nghệ sĩ làm chủ công nghệ, công nghệ phục vụ sáng tạo
Để công nghệ thực sự trở thành một phần của ngôn ngữ nghệ thuật, vai trò chủ thể của người nghệ sĩ có ý nghĩa quyết định. Từ thực tiễn hoạt động biểu diễn, NSND Tống Toàn Thắng, Giám đốc Liên đoàn Xiếc Việt Nam, nhấn mạnh yêu cầu đổi mới tư duy sáng tạo khi ứng dụng công nghệ vào nghệ thuật.
Theo ông, công nghệ không nên chỉ được bổ sung ở khâu hoàn thiện sân khấu nhằm tạo hiệu ứng minh họa mà cần được tính đến ngay từ quá trình hình thành ý tưởng, xây dựng kịch bản và tổ chức dàn dựng. Khi được tích hợp từ đầu, công nghệ mới có thể phối hợp chặt chẽ với ngôn ngữ biểu diễn, hỗ trợ nghệ sĩ kể chuyện và tạo nên trải nghiệm thống nhất cho khán giả.
Điều này cũng đặt ra yêu cầu nghệ sĩ phải làm chủ không gian biểu diễn, chủ động tương tác với các yếu tố công nghệ. Quá trình tập luyện, dàn dựng và phối hợp kỹ thuật cần được tổ chức chặt chẽ để chuyển động của diễn viên, ánh sáng, hình ảnh và âm thanh hỗ trợ lẫn nhau. Nếu hiệu ứng chỉ tạo ra sự choáng ngợp mà không gắn với hành động sân khấu và cảm xúc nghệ thuật, công nghệ rất dễ trở thành yếu tố lấn át người biểu diễn.
Đối với những loại hình như: chèo, tuồng, cải lương hay múa rối nước, việc ứng dụng công nghệ càng cần đặt trên cơ sở tôn trọng đặc trưng về ngôn ngữ biểu diễn, âm nhạc, tạo hình và phương thức kể chuyện. Đổi mới không đồng nghĩa với việc thay đổi toàn bộ phương thức biểu diễn hay chạy theo những hiệu ứng hiện đại. Một đoạn phim giới thiệu tích truyện, hình ảnh hậu trường, hệ thống thuyết minh hoặc nội dung tương tác về phục trang, nhạc cụ và kỹ thuật biểu diễn cũng có thể giúp khán giả hiểu tác phẩm sâu sắc hơn.
Vì vậy, ứng dụng công nghệ cần có sự phối hợp giữa nghệ sĩ, người làm nghệ thuật, chuyên gia công nghệ và đội ngũ truyền thông ngay từ khâu xây dựng ý tưởng. Khi được lựa chọn phù hợp với đặc trưng từng loại hình và mục tiêu sáng tạo, công nghệ sẽ trở thành công cụ hỗ trợ nâng cao chất lượng tác phẩm, đồng thời mở rộng khả năng biểu đạt của nghệ thuật truyền thống.
Nếu công nghệ trình diễn góp phần đổi mới trải nghiệm thưởng thức trực tiếp thì môi trường số lại mở rộng không gian tiếp cận nghệ thuật, đưa các giá trị truyền thống đến với những nhóm công chúng chưa có điều kiện đến nhà hát, rạp diễn.
Thông qua mạng xã hội, nền tảng video và website của các đơn vị nghệ thuật, những đoạn trích biểu diễn, video hậu trường, nội dung giới thiệu nghệ sĩ, tích truyện và đặc trưng của từng loại hình có thể được phổ biến rộng rãi. Với hình thức ngắn gọn, trực quan và dễ tiếp cận, các nội dung này giúp khán giả bước đầu tìm hiểu nghệ thuật trước khi lựa chọn thưởng thức chương trình hoàn chỉnh. Đây cũng là phương thức phù hợp để tiếp cận người trẻ, du khách và những người quan tâm đến văn hóa truyền thống.
Lễ phát động Chương trình “Thanh âm Việt Nam. Giai điệu cuộc sống”.
Đáng chú ý, vai trò của công nghệ không dừng lại ở việc đưa sản phẩm nghệ thuật đến với công chúng mà còn tạo điều kiện để cộng đồng trực tiếp tham gia sáng tạo. Chương trình “Thanh âm Việt Nam. Giai điệu cuộc sống”, được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch phát động ngày 12/10/2026 tại Hà Nội, là một minh chứng cho hướng tiếp cận này.
Với thông điệp “Mỗi người một giai điệu. Triệu người cùng tạo nên âm thanh Việt Nam”, chương trình hướng tới khơi dậy năng lực sáng tạo âm nhạc trong cộng đồng, đưa hoạt động sáng tạo ra khỏi phạm vi nghệ sĩ chuyên nghiệp để trở thành trải nghiệm mà mọi người dân đều có thể tham gia.
Thông qua nền tảng số, mỗi cá nhân có thể đóng góp những âm thanh gần gũi trong đời sống như tiếng gọi đò, tiếng đàn, tiếng hát, âm thanh lao động hay những giai điệu gắn với ký ức và không gian văn hóa quê hương. Những thanh âm riêng lẻ khi được kết nối có thể tạo nên một bức tranh âm thanh đa dạng, phản ánh đời sống và bản sắc văn hóa cộng đồng.
Điểm đáng chú ý là công chúng không còn chỉ giữ vai trò người xem, người nghe mà có thể trở thành chủ thể đóng góp nội dung, sáng tạo và lan tỏa các giá trị văn hóa. Công nghệ vì thế không đơn thuần là phương tiện truyền tải những sản phẩm có sẵn mà còn là công cụ khơi gợi năng lực sáng tạo, thúc đẩy sự tương tác và kết nối cộng đồng.
Để những phương thức tiếp cận này phát huy hiệu quả, việc ứng dụng công nghệ cần gắn với đầu tư về nhân lực, hạ tầng, dữ liệu và cơ chế hợp tác. Các đơn vị nghệ thuật có thể phối hợp với doanh nghiệp công nghệ, cơ sở đào tạo và nền tảng truyền thông để số hóa tư liệu, phát triển sản phẩm và mở rộng kênh phân phối. Cùng với đó là yêu cầu bảo đảm bản quyền, chất lượng nội dung và tính chính xác trong giới thiệu các giá trị văn hóa truyền thống.
Quan trọng hơn, mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc thu hút khán giả đến với một chương trình biểu diễn hay sản phẩm số mà cần từng bước hình thành mối quan hệ lâu dài giữa nghệ thuật và công chúng. Các hoạt động giao lưu với nghệ sĩ, trải nghiệm hậu trường, giáo dục nghệ thuật và nội dung giải thích tác phẩm sẽ giúp người xem đi xa hơn việc thưởng thức một video hay tham dự một buổi diễn, từ đó hình thành sự quan tâm và gắn bó với nghệ thuật truyền thống.
Từ những sân khấu thực cảnh như “Tinh hoa Bắc Bộ” đến các chương trình ứng dụng công nghệ tại không gian di sản và nền tảng sáng tạo cộng đồng như: “Tinh hoa đạo học”, “Thanh âm Việt Nam. Giai điệu cuộc sống”, công nghệ đang mở ra nhiều con đường để nghệ thuật truyền thống tiếp cận đời sống đương đại.
Công nghệ không tự động tạo ra tình yêu nghệ thuật, nhưng có thể mở ra con đường để tình yêu ấy bắt đầu và được nuôi dưỡng. Khi được sử dụng có định hướng, gắn với sức sáng tạo của nghệ sĩ và sự tham gia chủ động của cộng đồng, công nghệ không làm nghệ thuật truyền thống mất đi bản sắc mà góp phần đưa những giá trị được gìn giữ qua nhiều thế hệ đến gần hơn với công chúng hôm nay./.