Những đánh giá từ các nhà quản lý, chuyên gia cho thấy, sự kiện ra mắt Bản đồ số Văn hóa Việt Nam (CMAP) là sáng kiến có ý nghĩa thiết thực, phù hợp với yêu cầu chuyển đổi số và định hướng phát triển văn hóa trong giai đoạn mới.
Từ công cụ quản lý đến không gian trải nghiệm văn hóa
Đánh giá về ý nghĩa của Bản đồ số Văn hóa Việt Nam, ông Trần Hoàng, Cục trưởng Cục Công nghiệp văn hóa và Bản quyền tác giả cho rằng, nền tảng có thể phát huy giá trị trên nhiều phương diện. Trước hết, đây là công cụ phục vụ công tác quản lý, giúp tăng cường khả năng tiếp cận và khai thác thông tin về các nguồn lực văn hóa. Đồng thời, thông qua Bản đồ số, người dân có thể trực tiếp khám phá, trải nghiệm các di sản, sự kiện văn hóa trên một nền tảng thống nhất.
Đáng chú ý, theo ông Trần Hoàng, Bản đồ số Văn hóa Việt Nam còn mở ra cơ hội cho cộng đồng doanh nghiệp. Trên cơ sở nguồn dữ liệu và thông tin được kết nối, doanh nghiệp có thể nghiên cứu, hình thành các sản phẩm công nghiệp văn hóa mới. Bản đồ không chỉ là phương tiện quảng bá, tuyên truyền mà còn có thể trở thành công cụ hỗ trợ giới thiệu, phát triển và đưa các sản phẩm văn hóa đến gần hơn với công chúng.
Các đại biểu thực hiện nghi thức khởi động Nền tảng Bản đồ số Văn hóa Việt Nam (CMAP), tối 1/11 tại Di tích Quốc gia đặc biệt Văn miếu - Quốc Tử Giám.
Góc nhìn này cho thấy ý nghĩa của nền tảng không dừng lại ở việc số hóa thông tin hay giới thiệu các địa điểm, di sản. Quan trọng hơn, việc kết nối dữ liệu văn hóa trên môi trường số góp phần hình thành nguồn tài nguyên có khả năng khai thác, sáng tạo và chuyển hóa thành những giá trị mới, phục vụ phát triển công nghiệp văn hóa.
Sáng kiến đúng thời điểm, lan tỏa giá trị văn hóa Việt Nam ra quốc tế
Ở góc độ ngoại giao văn hóa, bà Lê Thị Hồng Vân, Cục trưởng Cục Ngoại vụ và Ngoại giao văn hóa, Bộ Ngoại giao, Tổng Thư ký Ủy ban Quốc gia UNESCO Việt Nam đánh giá Bản đồ số Văn hóa Việt Nam là một sáng kiến có ý nghĩa, được bạn bè quốc tế quan tâm và ghi nhận.
Theo bà Lê Thị Hồng Vân, sáng kiến này đã được chia sẻ với bạn bè quốc tế và UNESCO. Nhiều ý kiến đánh giá đây là sáng kiến đặc biệt, có ý nghĩa của Việt Nam. Điều đó cho thấy văn hóa không chỉ được đề cao trong các chủ trương, chính sách mà còn đang từng bước được cụ thể hóa bằng những giải pháp thiết thực, tạo điều kiện để người dân trực tiếp tiếp cận và thụ hưởng các giá trị văn hóa.
Bà Lê Thị Hồng Vân cũng nhấn mạnh, việc Việt Nam khởi xướng sáng kiến Thập kỷ quốc tế về Văn hóa vì Phát triển bền vững và được Hội đồng Liên hợp quốc thông qua là minh chứng cho những đóng góp chủ động của Việt Nam đối với các vấn đề văn hóa toàn cầu. Trong bối cảnh đó, Bản đồ số Văn hóa Việt Nam tiếp tục thể hiện nỗ lực đưa các định hướng, chiến lược về văn hóa vào thực tiễn, đồng thời góp phần quảng bá những giá trị đặc sắc của Việt Nam tới cộng đồng quốc tế.
Đặc biệt, việc ra mắt nền tảng vào thời điểm hướng tới Ngày Văn hóa Việt Nam, trong bối cảnh kỷ niệm 50 năm quan hệ Việt Nam - UNESCO, càng làm nổi bật ý nghĩa của sáng kiến. Đây là dịp để Việt Nam giới thiệu cách tiếp cận mới trong bảo tồn, phát huy di sản, gắn việc gìn giữ các giá trị văn hóa với mục tiêu phát triển đất nước và tăng cường giao lưu, hợp tác quốc tế.
Theo bà Lê Thị Hồng Vân, sáng kiến cũng có ý nghĩa trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy triển khai các định hướng lớn của Đảng, đặc biệt là Nghị quyết số 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia và Nghị quyết số 80-NQ/TW về phát triển văn hóa Việt Nam. Việc ứng dụng công nghệ số để kết nối, quảng bá và phát huy giá trị di sản không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả ngoại giao văn hóa mà còn tạo điều kiện để tinh hoa văn hóa Việt Nam được lan tỏa, đóng góp vào sự đa dạng và phát triển của văn minh nhân loại.
Khán giả trải nghiệm nền tảng Bản đồ số Văn hóa Việt Nam.
Từ góc nhìn quản lý, phát triển công nghiệp văn hóa đến ngoại giao văn hóa, Bản đồ số Văn hóa Việt Nam được kỳ vọng trở thành cầu nối giữa di sản với cộng đồng, giữa nguồn lực văn hóa với hoạt động sáng tạo và giữa văn hóa Việt Nam với bạn bè quốc tế. Giá trị của nền tảng sẽ được khẳng định không chỉ qua quy mô dữ liệu được số hóa mà quan trọng hơn là khả năng đưa di sản đến gần công chúng, tạo điều kiện để người dân tham gia, trải nghiệm, khám phá và cùng lan tỏa những giá trị văn hóa Việt Nam trong đời sống đương đại./.